tuyensinh.com

Mã ngành 7340405

Điểm chuẩn ngành Hệ thống thông tin quản lý

21 trường đào tạo · 49 chương trình · 295 mức điểm chuẩn · 2016–2026

46 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723.35 2.10
2Đại Học Kinh Tế TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0123.25
3Đại Học Kinh Tế TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0723.25
4Đại Học Kinh Tế TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0123.25
5Đại Học Kinh Tế TPHCMHệ thống thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723.25
6Đại Học Kinh Tế TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0023.25
7Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMHệ thống thông tin quản lý chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.85 2.70
8Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0121.5 5.40
9Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0021.5 5.40
10Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0721.5 5.40
11Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0121.5 5.40
12Học Viện Tài ChínhHệ thống thông tin quản lýHà NộiA0021.25 1.50
13Học Viện Tài ChínhHệ thống thông tin quản lýHà NộiD0121.25 1.50
14Học Viện Tài ChínhHệ thống thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0721.25 1.50
15Học Viện Tài ChínhHệ thống thông tin quản lýHà NộiA0121.25 1.50
16Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0021.2 2.60
17Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0121.2 2.60
18Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD9021.2 2.60
19Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0121.2 1.20
20Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.2 2.60
21Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tinHồ Chí MinhA01,D01,D0721.2 2.60
22Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýĐà NẵngD9019.5 2.00
23Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýĐà NẵngD0119.5 2.00
24Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýĐà NẵngA0119.5 2.00
25Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tinĐà NẵngA00,A01,D01,D9019.5 2.00
26Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýĐà NẵngA0019.5 2.00
27Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tinHồ Chí MinhA00,C03,D01,D0718.9 2.80
28Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0118 2.00
29Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0018 2.00
30Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0118 2.00
31Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhC0118 2.00
32Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116
33Đại Học Hoa SenHệ thống thông tinHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0915
34Đại Học Hoa SenHệ thống thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0915
35Đại Học Nha TrangHệ thống thông tin quản lýKhánh HòaA0015 1.00
36Đại Học Nha TrangHệ thống thông tinKhánh HòaA01,D01,D07,D9615 1.00
37Đại Học Dân Lập Duy TânHệ thống thông tinĐà NẵngA00,A16,C01,D0114 1.00
38Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếHệ thống thông tinThừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0114 1.00
39Đại Học Trà VinhHệ thống thông tinTrà VinhA00,A01,C01,D0114
40Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênHệ thống thông tinThái NguyênA00,C01,C14,D0113.5 0.50
41Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tinHà NộiA01,D01,D0724.3/40 0.05
42Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tin quản lýHà NộiD0724.3/40 2.30
43Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tin quản lýHà NộiD0124.3/40 2.30
44Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tin quản lýHà NộiA0124.3/40 2.30
45Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tin quản lýHà NộiA0024.3/40 2.30
46Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0724.3/40 2.30
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.