tuyensinh.com

Mã ngành 7340405

Điểm chuẩn ngành Hệ thống thông tin quản lý

21 trường đào tạo · 49 chương trình · 295 mức điểm chuẩn · 2016–2026

44 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724
2Học Viện Ngân HàngHệ thống thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0722 0.94
3Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMHệ thống thông tin quản lý chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.5
4Đại Học Tài Chính MarketingHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD9621.25
5Đại Học Tài Chính MarketingHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0021.25
6Đại Học Tài Chính MarketingHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0121.25
7Đại Học Tài Chính MarketingHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0121.25
8Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýĐà NẵngD9020
9Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tinĐà NẵngA00,A01,D01,D9020 0.75
10Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýĐà NẵngA0120
11Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýĐà NẵngA0020
12Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýĐà NẵngD0120
13Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tinHồ Chí MinhA01,D01,D0720 0.50
14Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720 0.50
15Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0020
16Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0120
17Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0120
18Đại Học Ngân Hàng TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD9020
19Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tinHồ Chí MinhA00,C03,D01,D0719.5 4.50
20Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0019.5
21Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0119.5
22Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0119.5
23Đại Học Mở TPHCMHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0719.5
24Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà NộiHệ thống thông tinHà NộiA00,A01,D01,D03,D06,D96,D9717.25
25Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0116
26Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhA0016
27Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhC0116
28Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tin quản lýHồ Chí MinhD0116
29Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHHệ thống thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116
30Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênHệ thống thông tinThái NguyênA00,C01,C14,D0115.5 0.50
31Đại Học Dân Lập Duy TânHệ thống thông tinĐà NẵngA00,A16,C01,D0115.5 0.50
32Đại Học Nha TrangHệ thống thông tin quản lýKhánh HòaA0015.5
33Đại Học Nha TrangHệ thống thông tin quản lýKhánh HòaD0115.5
34Đại Học Nha TrangHệ thống thông tin quản lýKhánh HòaA0115.5
35Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tin quản lýHà NộiA0124.25/40
36Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tin quản lýHà NộiD0724.25/40
37Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tin quản lýHà NộiD0124.25/40
38Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tin quản lýHà NộiA0024.25/40
39Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0724.25/40
40Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ thống thông tinHà NộiA01,D01,D0724.25/40
41Học Viện Tài ChínhHệ thống thông tin quản lýHà NộiA0122.25/40
42Học Viện Tài ChínhHệ thống thông tin quản lýHà NộiA0022.25/40
43Học Viện Tài ChínhHệ thống thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0722.25/40
44Học Viện Tài ChínhHệ thống thông tin quản lýHà NộiD0122.25/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.