tuyensinh.com

Mã ngành 7720101

Điểm chuẩn ngành Y khoa

34 trường đào tạo · 47 chương trình · 400 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

42 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2023

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Y Hà NộiY khoaHà Nội27.73
2Đại Học Y Dược TPHCMY khoaHồ Chí MinhB0027.34 0.21
3Học Viện Quân Y - Hệ Quân sựY khoa (Nữ - Miền Bắc)Hà NộiB0027.17 1.13
4Học Viện Quân Y - Hệ Quân sựY khoa (Nữ - Miền Bắc)Hà NộiA0027.17 1.13
5Đại Học Y Dược TPHCMY khoa (có CC Tiếng Anh)Hồ Chí MinhB0027.1 0.55
6Học Viện Quân Y - Hệ Quân sựY khoa (Nữ - Miền Nam)Hà NộiB0027.1 0.30
7Học Viện Quân Y - Hệ Quân sựY khoa (Nữ - Miền Nam)Hà NộiA0027.1 0.30
8Đại Học Y Dược – Đại Học Thái NguyênY khoaThái NguyênB00,D07,D0826.75 1.00
9Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà NộiY khoaHà NộiB0026.75 0.55
10Đại Học Y Hà NộiY Đa khoa phân hiệu Thanh HóaHà Nội26.39
11Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchY khoaHồ Chí Minh26.31
12Khoa Y - Đại học Quốc Gia TPHCMY khoaHồ Chí MinhB0026.15
13Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà NẵngY khoaĐà NẵngB00,D07,D0826
14Đại Học Y Dược – Đại Học HuếY khoaThừa Thiên HuếB0026 0.40
15Đại Học Y Hà NộiY khoa (kết hợp chứng chỉ Ngoại ngữ quốc tế)Hà Nội26
16Đại Học Y Dược Thái BìnhY khoaThái BìnhB00,D07,D0825.8 0.50
17Đại Học Y Dược Cần ThơY khoaCần ThơB0025.52 0.08
18Trường Đại Học Y Dược Hải PhòngY khoa (B)Hải PhòngB0025.35 0.85
19Khoa Y - Đại học Quốc Gia TPHCMY khoa (kết hợp chứng chỉ quốc tế)Hồ Chí MinhB0025.25
20Khoa Y Dược – Đại Học Đà NẵngY khoaĐà NẵngB00,B0825.05 1.50
21Trường Đại Học Y Dược Hải PhòngY khoa (A)Hải PhòngA0024.63 0.97
22Đại Học Tây NguyênY khoaĐắk LắkB0024.6 0.20
23Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải DươngY khoaHải DươngB0024.5 1.25
24Đại Học Trà VinhY khoaTrà VinhB0024.45 2.25
25Đại Học Y Hà NộiY Đa Khoa Phân Hiệu Thanh Hóa (kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế)Hà Nội24.25
26Đại Học Y Khoa VinhY khoaNghệ AnB0024 0.75
27Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt NamY khoaHà NộiB0023.57 2.73
28Đại Học Y Dược TPHCMY khoa (kết hợp sơ tuyển chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)Hồ Chí MinhB0023.5 3.10
29Đại Học Y Dược TPHCMY khoa (kết hợp sơ tuyển chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)Hồ Chí MinhA00,B0023.45
30Đại Học Nguyễn Tất ThànhY khoaHồ Chí MinhB0023 2.00
31Đại học Buôn Ma ThuộtY khoaĐắk LắkA0022.75
32Đại Học Đại NamY khoaHà NộiA00,A01,B00,B0822.5 0.50
33Đại Học Dân Lập Duy TânY khoaĐà NẵngA1622.5 1.50
34Đại Học Kinh BắcY khoaBắc NinhA0022.5
35Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiY khoaHà NộiA00,A02,B00,B0822.5
36Đại học Nam Cần ThơY khoaCần ThơA0222.5 2.50
37Đại học Phan Châu TrinhY khoaQuảng NamA0022.5
38Đại Học Quốc Tế Hồng BàngY khoaHồ Chí MinhA00,B00,D07,D9022.5 0.50
39Đại học Tân TạoY khoaTây NinhA02,B00,B03,B0822.5 0.50
40Đại Học Văn LangY khoaHồ Chí MinhA00,B00,D08,D1222.5
41Đại Học Võ Trường ToảnY khoaHậu GiangB0022.5 1.50
42Học Viện An Ninh Nhân DânY khoa (Nam - Miền Bắc)Hà Nội14.85
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.