tuyensinh.com

Mã ngành 7310630

Điểm chuẩn ngành Việt Nam học

35 trường đào tạo · 61 chương trình · 517 mức điểm chuẩn · 2017–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

119 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Nguyễn Tất ThànhViệt Nam họcHồ Chí MinhD156/10
2Đại Học Nguyễn Tất ThànhViệt Nam họcHồ Chí MinhD146/10
3Đại Học Nguyễn Tất ThànhViệt Nam họcHồ Chí MinhD016/10
4Đại Học Nguyễn Tất ThànhViệt Nam họcHồ Chí MinhC006/10
5Đại Học Sư Phạm TPHCMViệt Nam họcHồ Chí MinhD7827.2
6Đại Học Sư Phạm TPHCMViệt Nam họcHồ Chí MinhC0027.2 7.20
7Đại Học Sư Phạm TPHCMViệt Nam họcHồ Chí MinhD1427.2 7.20
8Đại Học Cần ThơViệt Nam học,Cần ThơD1422.25 1.25
9Đại Học Cần ThơViệt Nam học,Cần ThơC0022.25 1.25
10Đại Học Cần ThơViệt Nam học,Cần ThơD0122.25 1.25
11Đại Học Cần ThơDu lịchCần ThơC00,D01,D14,D1522.25 1.25
12Đại Học Cần ThơViệt Nam học,Cần ThơD1522.25 1.25
13Đại Học Sài GònViệt Nam họcHồ Chí MinhC0020.5 1.00
14Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam họcHà NộiC1420
15Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam họcHà NộiD1520
16Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam họcHà NộiC0020
17Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam họcHà NộiD0120
18Đại Học Cần ThơViệt Nam học (Học tại khu Hòa An)Cần ThơC00,D01,D14,D1519.75 0.75
19Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMDu lịchAn GiangA01,C00,C04,D0119
20Đại Học Hải PhòngViệt Nam họcHải PhòngD0118 3.00
21Đại Học Hải PhòngViệt Nam họcHải PhòngC0018 3.00
22Đại Học Hải PhòngViệt Nam họcHải PhòngD0618
23Đại Học Hải PhòngViệt Nam họcHải PhòngD1518 3.00
24Đại học Khánh HòaViệt Nam họcKhánh HòaD1518 3.00
25Đại học Khánh HòaViệt Nam họcKhánh HòaD0118 3.00
26Đại học Khánh HòaViệt Nam họcKhánh HòaA0118 3.00
27Đại học Khánh HòaViệt Nam họcKhánh HòaD1418 3.00
28Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam họcHồ Chí MinhD0118 4.00
29Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam họcHồ Chí MinhC0018 4.00
30Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam họcHồ Chí MinhD7818 4.00
31Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam họcHồ Chí MinhA0118 4.00
32Đại học Sao ĐỏViệt Nam họcHải DươngD0118 4.00
33Đại học Sao ĐỏViệt Nam họcHải DươngC2018 4.00
34Đại học Sao ĐỏViệt Nam họcHải DươngD1518 4.00
35Đại học Sao ĐỏViệt Nam họcHải DươngC0018 4.00
36Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngViệt Nam họcĐà NẵngD1418 3.00
37Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngViệt Nam họcĐà NẵngC0018 3.00
38Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngViệt Nam họcĐà NẵngD1518 3.00
39Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngDu lịchĐà NẵngC00,D14,D1518 3.00
40Đại Học Thăng LongDu lịchHà NộiD01,D03,D0418 1.00
41Đại Học Thăng LongViệt Nam họcHà NộiC0018 1.00
42Đại Học Thăng LongViệt Nam họcHà NộiD0118 1.00
43Đại Học Thăng LongViệt Nam họcHà NộiD0418 1.00
44Đại Học Thăng LongViệt Nam họcHà NộiD0318 1.00
45Đại học Thành ĐôViệt Nam họcHà NộiA0118
46Đại học Thành ĐôViệt Nam họcHà NộiD0118
47Đại học Thành ĐôViệt Nam họcHà NộiA0018
48Đại học Thành ĐôViệt Nam họcHà NộiC0018
49Đại Học Văn HiếnViệt Nam họcHồ Chí MinhD1518 1.25
50Đại Học Văn HiếnDu lịch*Hồ Chí MinhC00,D01,D14,D1518 1.25
51Đại Học Văn HiếnDu lịch*Hồ Chí MinhD01,D14,D1518 1.25
52Đại Học Văn HiếnViệt Nam họcHồ Chí MinhC0018 1.25
53Đại Học Văn HiếnViệt Nam họcHồ Chí MinhD0118 1.25
54Đại Học Văn HiếnViệt Nam họcHồ Chí MinhD1418 1.25
55Đại Học Đồng ThápDu lịchĐồng ThápC00,C19,C20,D0117 1.50
56Đại Học Sư Phạm Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD1516.05 0.40
57Đại Học Sư Phạm Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD0116.05 0.40
58Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHDu lịchHồ Chí MinhA01,C00,D01,D1516
59Đại Học Hải PhòngDu lịchHải PhòngC00,D01,D06,D1516 1.00
60Đại Học Hồng ĐứcViệt Nam họcThanh HóaC1416 0.50
61Đại Học Hồng ĐứcViệt Nam họcThanh HóaD0116 0.50
62Đại Học Hồng ĐứcViệt Nam họcThanh HóaC0016 0.50
63Đại Học Hồng ĐứcViệt Nam họcThanh HóaC1916 0.50
64Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếDu lịchThừa Thiên HuếD01,D14,D1515
65Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếViệt Nam họcThừa Thiên HuếD1515
66Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếViệt Nam họcThừa Thiên HuếD1415
67Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếViệt Nam họcThừa Thiên HuếD0115
68Đại Học Nguyễn Tất ThànhDu lịchHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1515
69Đại Học Quốc Tế Hồng BàngDu lịchHồ Chí MinhA01,C00,D01,D7815 1.00
70Đại Học Quốc Tế Hồng BàngDu lịchHồ Chí MinhD01,D7815 1.00
71Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngViệt Nam họcĐà NẵngC00,D14,D1515 0.05
72Đại Học Văn HiếnDu lịch*Hồ Chí MinhA0015
73Đại Học Văn HiếnDu lịch*Hồ Chí MinhC0015
74Đại Học Văn HiếnDu lịch*Hồ Chí MinhC0415
75Đại Học Văn HiếnDu lịch*Hồ Chí MinhD0115
76Đại Học Văn HiếnDu lịch*Hồ Chí MinhA00,C00,C04,D0115
77Đại học Sao ĐỏDu lịchHải DươngC00,C20,D01,D1514.5 0.50
78Đại học Thành ĐôDu lịchHà NộiA01,C00,D01,D9614.5
79Đại Học Đà LạtViệt Nam họcLâm ĐồngC0014
80Đại Học Đà LạtViệt Nam họcLâm ĐồngD78.14
81Đại Học Đà LạtDu lịchLâm ĐồngC00,C20,D14,D1514 1.50
82Đại Học Đà LạtViệt Nam họcLâm ĐồngD1414
83Đại Học Đà LạtViệt Nam họcLâm ĐồngD1514
84Đại Học Dân Lập Duy TânViệt Nam họcĐà NẵngC1514 1.00
85Đại Học Dân Lập Duy TânViệt Nam họcĐà NẵngD0114 1.00
86Đại Học Dân Lập Duy TânDu lịchĐà NẵngA01,C00,C15,D0114 1.00
87Đại Học Dân Lập Duy TânViệt Nam họcĐà NẵngA0114
88Đại Học Dân Lập Duy TânViệt Nam họcĐà NẵngC0014 1.00
89Đại học Khánh HòaViệt Nam học (Văn hóa du lịch)Khánh HòaC00,C19,C20,D0114 1.00
90Đại học Khánh HòaDu lịchKhánh HòaC00,C19,C20,D0114 1.00
91Đại Học Quy NhơnViệt Nam họcBình ĐịnhD1514
92Đại Học Quy NhơnViệt Nam họcBình ĐịnhC0014
93Đại Học Quy NhơnDu lịchBình ĐịnhC00,C19,D01,D1514
94Đại Học Quy NhơnViệt Nam họcBình ĐịnhC1914
95Đại Học Quy NhơnViệt Nam họcBình ĐịnhD0114
96Đại Học Tây ĐôViệt Nam họcCần ThơD1414
97Đại Học Tây ĐôViệt Nam họcCần ThơC0414
98Đại Học Tây ĐôViệt Nam họcCần ThơC0014
99Đại Học Tây ĐôViệt Nam họcCần ThơD1514
100Đại Học VinhViệt Nam họcNghệ AnD0114
101Đại Học VinhViệt Nam họcNghệ AnA0014
102Đại Học VinhViệt Nam họcNghệ AnA0114
103Đại Học VinhViệt Nam họcNghệ AnC0014
104Đại Học VinhDu lịchNghệ AnA00,A01,C00,D0114
105Đại Học Dân Lập Phú XuânViệt Nam họcThừa Thiên HuếB0013.5 2.00
106Đại Học Dân Lập Phú XuânViệt Nam họcThừa Thiên HuếD1513.5 2.00
107Đại Học Dân Lập Phú XuânViệt Nam họcThừa Thiên HuếC0013.5 2.00
108Đại Học Dân Lập Phú XuânViệt Nam họcThừa Thiên HuếD0113.5 2.00
109Đại Học Quảng NamViệt Nam họcQuảng NamC2013
110Đại Học Quảng NamViệt Nam họcQuảng NamD0113
111Đại Học Quảng NamDu lịchQuảng NamA09,C00,C20,D0113
112Đại Học Quảng NamViệt Nam họcQuảng NamC0013
113Đại Học Tôn Đức ThắngViệt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và Quản lý du lịch)Hồ Chí MinhA01,C00,C01,D0131/40
114Đại Học Tôn Đức ThắngDu lịchHồ Chí MinhA01,C00,C01,D0131/40
115Đại học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam họcHà NộiC0018/40 4.58
116Đại học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD7818/40 4.58
117Đại học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD1418/40 4.58
118Đại học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD1518/40 4.58
119Đại học Thủ Đô Hà NộiDu lịchHà NộiC00,D01,D15,D7818/40 4.58
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.