tuyensinh.com

Mã ngành 7310630

Điểm chuẩn ngành Việt Nam học

35 trường đào tạo · 61 chương trình · 517 mức điểm chuẩn · 2017–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

98 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Cần ThơDu lịchCần ThơC00,D01,D14,D1524.5
2Đại Học Cần ThơViệt Nam học,Cần ThơC0024.5
3Đại Học Cần ThơViệt Nam học,Cần ThơD0124.5
4Đại Học Sài GònViệt Nam họcHồ Chí MinhC0023
5Đại Học Tôn Đức ThắngViệt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và Quản lý du lịch)Hồ Chí MinhA01,C00,C01,D0123
6Đại Học Tôn Đức ThắngDu lịchHồ Chí MinhA01,C00,C01,D0123
7Đại Học Sư Phạm TPHCMViệt Nam họcHồ Chí MinhC0022.25
8Đại Học Cần ThơViệt Nam học (Học tại khu Hòa An)Cần ThơC00,D01,D14,D1521.25
9Đại Học Sư Phạm Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD0121.25
10Đại Học Sư Phạm Hà NộiViệt Nam họcHà NộiC0021.25
11Đại Học Sư Phạm Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD1521.25
12Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMDu lịchAn GiangA01,C00,C04,D0121
13Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam họcHà NộiD0120.75
14Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam họcHà NộiC0020.75
15Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam họcHà NộiC1420.75
16Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam họcHà NộiD1520.75
17Đại Học Văn HiếnViệt Nam họcHồ Chí MinhD1418.75
18Đại Học Văn HiếnViệt Nam họcHồ Chí MinhC0018.75
19Đại Học Văn HiếnDu lịch*Hồ Chí MinhD01,D14,D1518.75
20Đại Học Văn HiếnDu lịch*Hồ Chí MinhC00,D01,D14,D1518.75
21Đại Học Văn HiếnViệt Nam họcHồ Chí MinhD1518.75
22Đại Học Văn HiếnViệt Nam họcHồ Chí MinhD0118.75
23Đại Học Nguyễn Tất ThànhViệt Nam họcHồ Chí MinhD1517.5
24Đại Học Nguyễn Tất ThànhDu lịchHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1517.5
25Đại Học Nguyễn Tất ThànhViệt Nam họcHồ Chí MinhC0017.5
26Đại Học Nguyễn Tất ThànhViệt Nam họcHồ Chí MinhD0117.5
27Đại Học Nguyễn Tất ThànhViệt Nam họcHồ Chí MinhD1417.5
28Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngViệt Nam họcĐà NẵngD1516.75
29Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngViệt Nam họcĐà NẵngD1416.75
30Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngDu lịchĐà NẵngC00,D14,D1516.75
31Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngViệt Nam họcĐà NẵngC0016.75
32Đại học Khánh HòaViệt Nam họcKhánh HòaD1416.5
33Đại học Khánh HòaViệt Nam họcKhánh HòaD1516.5
34Đại học Khánh HòaDu lịchKhánh HòaC00,C19,C20,D0116.5
35Đại học Khánh HòaViệt Nam họcKhánh HòaA0116.5
36Đại học Khánh HòaViệt Nam họcKhánh HòaD0116.5
37Đại Học Đà LạtViệt Nam họcLâm ĐồngC0015.5
38Đại Học Đà LạtDu lịchLâm ĐồngC00,C20,D14,D1515.5
39Đại Học Đà LạtViệt Nam họcLâm ĐồngD7815.5
40Đại Học Đà LạtViệt Nam họcLâm ĐồngD1515.5
41Đại Học Đà LạtViệt Nam họcLâm ĐồngD1415.5
42Đại Học Dân Lập Duy TânViệt Nam họcĐà NẵngD0115.5
43Đại Học Dân Lập Duy TânViệt Nam họcĐà NẵngD1515.5
44Đại Học Dân Lập Duy TânDu lịchĐà NẵngA01,C00,C15,D0115.5
45Đại Học Dân Lập Duy TânViệt Nam họcĐà NẵngC1515.5
46Đại Học Dân Lập Duy TânViệt Nam họcĐà NẵngC0015.5
47Đại Học Dân Lập Phú XuânViệt Nam họcThừa Thiên HuếB0015.5
48Đại Học Dân Lập Phú XuânViệt Nam họcThừa Thiên HuếC0015.5
49Đại Học Dân Lập Phú XuânViệt Nam họcThừa Thiên HuếD0115.5
50Đại Học Dân Lập Phú XuânViệt Nam họcThừa Thiên HuếD1515.5
51Đại Học Đồng ThápDu lịchĐồng ThápC00,C19,C20,D0115.5
52Đại Học Hải PhòngDu lịchHải PhòngC00,D01,D06,D1515.5
53Đại Học Hải PhòngViệt Nam họcHải PhòngD1515.5
54Đại Học Hải PhòngViệt Nam họcHải PhòngD1415.5
55Đại Học Hải PhòngViệt Nam họcHải PhòngC0015.5
56Đại Học Hải PhòngViệt Nam họcHải PhòngD0115.5
57Đại Học Hoa LưViệt Nam họcNinh BìnhD1415.5
58Đại Học Hoa LưViệt Nam họcNinh BìnhD1515.5
59Đại Học Hoa LưViệt Nam họcNinh BìnhD6615.5
60Đại Học Hoa LưViệt Nam họcNinh BìnhC0015.5
61Đại Học Hồng ĐứcViệt Nam họcThanh HóaC1415.5
62Đại Học Hồng ĐứcViệt Nam họcThanh HóaC0015.5
63Đại Học Hồng ĐứcViệt Nam họcThanh HóaD0115.5
64Đại Học Hồng ĐứcViệt Nam họcThanh HóaC1915.5
65Đại Học Quảng NamViệt Nam họcQuảng NamD0115.5
66Đại Học Quảng NamViệt Nam họcQuảng NamA0915.5
67Đại Học Quảng NamDu lịchQuảng NamA09,C00,C20,D0115.5
68Đại Học Quảng NamViệt Nam họcQuảng NamC0015.5
69Đại Học Quảng NamViệt Nam họcQuảng NamC2015.5
70Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam họcHồ Chí MinhD0115.5
71Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam họcHồ Chí MinhA0115.5
72Đại Học Quốc Tế Hồng BàngDu lịchHồ Chí MinhD01,D7815.5
73Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam họcHồ Chí MinhD7815.5
74Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam họcHồ Chí MinhC0015.5
75Đại Học Quy NhơnViệt Nam họcBình ĐịnhC1915.5
76Đại Học Quy NhơnDu lịchBình ĐịnhC00,C19,D01,D1515.5
77Đại Học Quy NhơnViệt Nam họcBình ĐịnhD0115.5
78Đại Học Quy NhơnViệt Nam họcBình ĐịnhC0015.5
79Đại Học Tây ĐôViệt Nam họcCần ThơD1515.5
80Đại Học Tây ĐôViệt Nam họcCần ThơC0015.5
81Đại Học Tây ĐôViệt Nam họcCần ThơD1415.5
82Đại Học Tây ĐôViệt Nam họcCần ThơD0115.5
83Đại học Thành ĐôDu lịchHà NộiA01,C00,D01,D9615.5
84Đại Học VinhViệt Nam họcNghệ AnC0015.5
85Đại Học VinhDu lịchNghệ AnA00,A01,C00,D0115.5
86Đại Học VinhViệt Nam họcNghệ AnA0015.5
87Đại Học VinhViệt Nam họcNghệ AnA0115.5
88Đại Học VinhViệt Nam họcNghệ AnD0115.5
89Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếDu lịchThừa Thiên HuếD01,D14,D1514.5
90Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếViệt Nam họcThừa Thiên HuếD0114.5
91Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếViệt Nam họcThừa Thiên HuếD1414.5
92Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếViệt Nam họcThừa Thiên HuếD1514.5
93Đại học Thủ Đô Hà NộiDu lịchHà NộiC00,D01,D15,D7821.42/40
94Đại học Thủ Đô Hà NộiDu lịchHà NộiC00,D14,D15,D7821.42/40
95Đại học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD1521.42/40
96Đại học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD1421.42/40
97Đại học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam họcHà NộiC0021.42/40
98Đại học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam họcHà NộiD7821.42/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.