Mã ngành 7229001
Điểm chuẩn ngành Triết học
7 trường đào tạo · 8 chương trình · 82 mức điểm chuẩn · 2017–2026
8 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2021
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Cần Thơ | Triết học | Cần Thơ | C00,C19,D14,D15 | 24 | ▲ 2.00 |
| 2 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Triết học | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14 | 23.4 | ▲ 1.65 |
| 3 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Triết học | Hồ Chí Minh | C00 | 23.4 | ▲ 1.65 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Triết học | Hà Nội | C00 | 16.25 | ▼ 1.00 |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Triết học | Hà Nội | C19 | 16 | ▼ 0.20 |
| 6 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Triết học | An Giang | A01,C00,C01,D01 | 16 | ▲ 1.00 |
| 7 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế | Triết học | Thừa Thiên Huế | A08,C19,D01,D66 | 15 | ▼ 1.00 |
| 8 | Đại Học Tây Nguyên | Triết học | Đắk Lắk | C00,C19,D01,D66 | 15 | — |
Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.