tuyensinh.com

Mã ngành 7640101

Điểm chuẩn ngành Thú y

24 trường đào tạo · 30 chương trình · 327 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

12 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2022

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Nông Lâm TPHCMThú y (CT tiên tiến)Hồ Chí MinhA00,B00,D07,D0823 1.50
2Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhA00,B00,D07,D0823 1.50
3Đại Học Cần ThơThú yCần ThơA02,B00,B08,D0721.6 6.15
4Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếA00,A02,B00,D0820 0.50
5Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhA00,B00,C08,D0719 1.00
6Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọA00,B00,D07,D0817 2.00
7Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơA06,B00,B02,C0216 1.00
8Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênA00,B00,C02,D0115.5 0.50
9Đại Học Cửu LongThú yVĩnh LongA00,A01,B00,B0315
10Đại Học Hà TĩnhThú yHà TĩnhA00,A09,B00,D0715 1.00
11Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkA02,B00,B08,D1315
12Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhA02,B00,B08,D9015
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.