Thú y (CT tiên tiến)
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A00B00D07D08
Điểm chuẩn các năm (11)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2024 | Thi THPTA00,B00,D07,D08 | 25 |
| 2023 | Thi THPTA00,B00,D07,D08 | 25 |
| 2022 | Thi THPTA00,B00,D07,D08 | 23 |
| 2020 | Thi THPTA00,B00,D07,D08 | 24.5 |
| 2020 | Thi THPTB00,D07,D08 | 24.5 |
| 2019 | Thi THPTB00,D07,D08 | 21.25 |
| 2019 | Thi THPTA00,B00,D07,D08 | 21.25 |
| 2018 | Thi THPTB00,D07,D08 | 19.6 |
| 2018 | Thi THPTA00,B00,D07,D08 | 19.6 |
| 2017 | Thi THPTB00,D07,D08 | 23 |
| 2017 | Thi THPTA00,B00,D07,D08 | 23 |
Ngành Thú y 7640101
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Thú y ở mọi trường →