tuyensinh.com

Mã ngành 7640101

Điểm chuẩn ngành Thú y

24 trường đào tạo · 30 chương trình · 327 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

79 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Nông Lâm TPHCMThú y (CT tiên tiến)Hồ Chí MinhA00,B00,D07,D0821.25 1.65
2Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhA0021.25 6.25
3Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhB0021.25 6.25
4Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhD0721.25 6.25
5Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhD0821.25 6.25
6Đại Học Nông Lâm TPHCMThú y (CT tiên tiến)Hồ Chí MinhB00,D07,D0821.25 1.65
7Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhA00,B00,D07,D0821.25 1.65
8Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhB00,D07,D0821.25 1.65
9Đại Học Cần ThơThú yCần ThơA02,B00,D07,D0819.5 1.50
10Đại Học Cần ThơThú yCần ThơA02,B00,B08,D0719.5 1.50
11Đại Học Cần ThơThú yCần ThơA0219.5 1.50
12Đại Học Cần ThơThú yCần ThơB0019.5 1.50
13Đại Học Cần ThơThú yCần ThơD0719.5 1.50
14Đại Học Cần ThơThú yCần ThơD0819.5 1.50
15Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhA0019 3.00
16Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhC0818 2.00
17Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhD0718 2.00
18Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhB0018 2.00
19Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Thú yHà NộiA1618 2.50
20Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Thú yHà NộiD0818 2.50
21Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Thú yHà NộiB0018 2.50
22Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Thú yHà NộiA0018 2.50
23Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkD0818 5.00
24Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkB0018 5.00
25Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkA0218 5.00
26Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhA00,B00,C08,D0717 1.00
27Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117 1.00
28Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênB0017 4.00
29Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênA0017 4.00
30Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênC0217 4.00
31Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênD0117 4.00
32Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếD0815
33Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếA00,A02,B00,D0815
34Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếB0015
35Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếA0215
36Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếA0015
37Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongC0415
38Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongA0115
39Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongB0015
40Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongD0115
41Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongA01,B00,C04,D0115
42Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhD0815 1.00
43Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhB0015 1.00
44Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhA0215 1.00
45Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhA02,B00,B08,D9015 1.00
46Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhD9015 1.00
47Đại học Công nghệ Miền ĐôngThú yĐồng NaiC0214
48Đại học Công nghệ Miền ĐôngThú yĐồng NaiB0014
49Đại học Công nghệ Miền ĐôngThú yĐồng NaiA0614
50Đại học Công nghệ Miền ĐôngThú yĐồng NaiB00,B02,C0214
51Đại học Công nghệ Miền ĐôngThú yĐồng NaiB0214
52Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọD0814
53Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọB0014
54Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọD0714
55Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọA0014
56Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọA00,B00,D07,D0814 1.50
57Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Thú yHà NộiA00,A16,B00,B0814 1.50
58Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơA06,B00,B02,C0214
59Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơA0614
60Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơB0014
61Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơB0214
62Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơC0214
63Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkA02,B00,D0814 3.50
64Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkA02,B00,B08,D1314 1.00
65Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnB0013.45 0.55
66Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnA0113.45 0.55
67Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnA0013.45 0.55
68Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnD0113.45 0.55
69Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnA00,A01,B00,D0113.45 0.55
70Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênA00,B00,C02,D0113
71Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangA00,A01,B00,D0113
72Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangA0013
73Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangA0113
74Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangB0013
75Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangD0113
76Đại Học Thành ĐôngThú yHải DươngB0213
77Đại Học Thành ĐôngThú yHải DươngB0013
78Đại Học Thành ĐôngThú yHải DươngA0413
79Đại Học Thành ĐôngThú yHải DươngA0013
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.