tuyensinh.com

Mã ngành 7640101

Điểm chuẩn ngành Thú y

24 trường đào tạo · 30 chương trình · 327 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

62 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhA00,B00,D07,D0819.6 4.15
2Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhB00,D07,D0819.6 4.15
3Đại Học Nông Lâm TPHCMThú y (CT tiên tiến)Hồ Chí MinhB00,D07,D0819.6 3.40
4Đại Học Nông Lâm TPHCMThú y (CT tiên tiến)Hồ Chí MinhA00,B00,D07,D0819.6 3.40
5Đại Học Cần ThơThú yCần ThơD0818
6Đại Học Cần ThơThú yCần ThơB0018 3.75
7Đại Học Cần ThơThú yCần ThơA0218
8Đại Học Cần ThơThú yCần ThơD0718
9Đại Học Cần ThơThú yCần ThơA02,B00,B08,D0718 3.75
10Đại Học Cần ThơThú yCần ThơA02,B00,D07,D0818 3.75
11Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhD0716
12Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116
13Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhA0016
14Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhB0016
15Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhC0816
16Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHThú yHồ Chí MinhA00,B00,C08,D0716
17Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếA0015 0.50
18Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếB0015 0.50
19Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếD0815 0.50
20Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếThú yThừa Thiên HuếA00,A02,B00,D0815 5.25
21Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhD0815 8.75
22Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhB0015
23Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhA0015 8.75
24Đại Học Nông Lâm TPHCMThú yHồ Chí MinhD0715 8.75
25Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongA0115 1.00
26Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongC0415 1.00
27Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongD0115 1.00
28Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongA01,B00,C04,D0115 1.00
29Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongThú yVĩnh LongB0015 1.00
30Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọA0014 1.50
31Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọB0014 1.50
32Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọD0714 1.50
33Đại Học Hùng VươngThú yPhú ThọD0814 1.50
34Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnD0114 1.50
35Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnB0014 1.50
36Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnA0114 1.50
37Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnA0014 1.50
38Đại học Kinh Tế Nghệ AnThú yNghệ AnA00,A01,B00,D0114 1.50
39Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơA06,B00,B02,C0214
40Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơA0614
41Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơB0014
42Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơB0214
43Đại Học Tây ĐôThú yCần ThơC0214
44Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhB0014 6.50
45Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhA02,B00,B08,D9014
46Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhD9014
47Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhD0814 6.50
48Đại Học Trà VinhThú yTrà VinhA0214 6.50
49Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênA0013 2.50
50Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênA00,B00,C02,D0113 2.00
51Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênD0113 2.50
52Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênC0213 2.50
53Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênThú yThái NguyênB0013 2.50
54Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangA0013 2.50
55Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangA0113 2.50
56Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangB0013 2.50
57Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangD0113 2.50
58Đại học Nông Lâm Bắc GiangThú yBắc GiangA00,A01,B00,D0113 2.50
59Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkD0813 4.50
60Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkB0013 4.50
61Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkA0213 4.50
62Đại Học Tây NguyênThú yĐắk LắkA02,B00,B08,D1313 4.50
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.