tuyensinh.com

Mã ngành 7140233

Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Pháp

5 trường đào tạo · 6 chương trình · 111 mức điểm chuẩn · 2016–2026

8 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2021

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng PhápCần ThơD01,D03,D14,D6427.75 9.25
2Đại Học Sư Phạm Hà NộiSP Tiếng PhápHà NộiD1526.03 6.69
3Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư phạm Tiếng PhápHà NộiD15,D42,D4426.03 6.69
4Đại Học Sư Phạm Hà NộiSP Tiếng PhápHà NộiD0125.78 4.68
5Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư phạm Tiếng PhápHà NộiD01,D02,D0325.78 4.68
6Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD01,D03,D78,D9621 3.28
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD01,D03,D10,D1521 3.28
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng PhápThừa Thiên HuếD01,D03,D15,D4418.5
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.