tuyensinh.com

Mã ngành 7140233

Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Pháp

5 trường đào tạo · 6 chương trình · 111 mức điểm chuẩn · 2016–2026

20 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Hà NộiSP Tiếng PhápHà NộiD1521.5
2Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư phạm Tiếng PhápHà NộiD15,D42,D4421.5
3Đại Học Sư Phạm Hà NộiSP Tiếng PhápHà NộiD0119.5
4Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư phạm Tiếng PhápHà NộiD01,D02,D0319.5
5Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng PhápHồ Chí MinhD0119.5
6Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng PhápHồ Chí MinhD0319.5
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD0118.75
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD7818.75
9Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD9618.75
10Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD01,D03,D78,D9618.75 0.50
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD01,D03,D10,D1518.75 0.50
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD0318.75
13Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng PhápCần ThơD0116.25
14Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng PhápCần ThơD01,D03,D14,D6416.25 1.25
15Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng PhápCần ThơD0316.25
16Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng PhápThừa Thiên HuếD01,D03,D15,D4414.25 5.75
17Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng PhápThừa Thiên HuếD0314.25
18Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng PhápThừa Thiên HuếD0114.25
19Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng PhápThừa Thiên HuếD1514.25
20Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng PhápThừa Thiên HuếD4414.25
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.