tuyensinh.com

Mã ngành 7140233

Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Pháp

5 trường đào tạo · 6 chương trình · 111 mức điểm chuẩn · 2016–2026

8 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2016

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng PhápThừa Thiên HuếD01,D03,D15,D4420
2Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD01,D03,D78,D9618.25
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng PhápĐà NẵngD01,D03,D10,D1518.25
4Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng PhápCần ThơD01,D03,D14,D6415
5Đại Học Sư Phạm Hà NộiSP Tiếng PhápHà NộiD1528.75/40
6Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư phạm Tiếng PhápHà NộiD15,D42,D4428.75/40
7Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư phạm Tiếng PhápHà NộiD01,D02,D0325.75/40
8Đại Học Sư Phạm Hà NộiSP Tiếng PhápHà NộiD0125.75/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.