Sư phạm Tiếng Pháp
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
D15D42D44
Điểm chuẩn các năm (15)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2024 | Thi THPT | 26.59 |
| 2022 | Thi THPTD01,D02,D03 | 25.31 |
| 2022 | Thi THPTD15,D42,D44 | 23.51 |
| 2021 | Thi THPTD15,D42,D44 | 26.03 |
| 2021 | Thi THPTD01,D02,D03 | 25.78 |
| 2020 | Thi THPTD15,D42,D44 | 19.34 |
| 2020 | Thi THPTD01,D02,D03 | 21.1 |
| 2019 | Thi THPTD01,D02,D03 | 20.01 |
| 2019 | Thi THPTD15,D42,D44 | 20.05 |
| 2018 | Thi THPTD15,D42,D44 | 18.65 |
| 2018 | Thi THPTD01,D02,D03 | 18.6 |
| 2017 | Thi THPTD15,D42,D44 | 21.5 |
| 2017 | Thi THPTD01,D02,D03 | 19.5 |
| 2016 | Thi THPTD01,D02,D03 | 25.75 |
| 2016 | Thi THPTD15,D42,D44 | 28.75 |
Ngành Sư phạm Tiếng Pháp 7140233
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Pháp ở mọi trường →