Mã ngành 7140233
Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Pháp
5 trường đào tạo · 6 chương trình · 111 mức điểm chuẩn · 2016–2026
8 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2020
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | SP Tiếng Pháp | Hà Nội | D01 | 21.1 | ▲ 1.09 |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Tiếng Pháp | Hà Nội | D01,D02,D03 | 21.1 | ▲ 1.09 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Tiếng Pháp | Hà Nội | D15,D42,D44 | 19.34 | ▼ 0.71 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | SP Tiếng Pháp | Hà Nội | D15 | 19.34 | ▼ 0.71 |
| 5 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm tiếng Pháp | Cần Thơ | D01,D03,D14,D64 | 18.5 | — |
| 6 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế | Sư phạm Tiếng Pháp | Thừa Thiên Huế | D01,D03,D15,D44 | 18.5 | ▲ 0.50 |
| 7 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Tiếng Pháp | Đà Nẵng | D01,D03,D10,D15 | 17.72 | ▲ 1.18 |
| 8 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Tiếng Pháp | Đà Nẵng | D01,D03,D78,D96 | 17.72 | ▲ 1.18 |
Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.