tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

59 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2024

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0428.22 0.25
2Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0128.22 0.25
3Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội27.1
4Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D14,D15,D7826.25 0.94
5Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà Nội26.14
6Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0125.78 0.98
7Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội25.58 0.72
8Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D04,D78,D9025.4
9Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0425.3 0.50
10Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà Nẵng25.11
11Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung Quốc_ Chuẩn quốc tếHồ Chí MinhD0125.08
12Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0425.05 0.51
13Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT)Hà Nội24.91
14Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4524.5 1.50
15Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA01,D01,D04,D6624.5 0.50
16Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung Quốc_ Chuẩn quốc tếHồ Chí MinhD0424.5
17Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0424
18Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngA01,D01,D14,D1524 9.00
19Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D14,D1524 2.50
20Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D06,D22,D78,D8324
21Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMLogistics và Quản lý chuỗi cung ứngHồ Chí Minh23.75
22Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC0023.7 5.70
23Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ Trung QuốcBình ĐịnhA01,D01,D04,D1523.5 1.25
24Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA01,D01,D04,D7823.3 5.30
25Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh23.25
26Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhA01,D01,D04,D7822.5 4.50
27Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngA01,D01,D09,D1022
28Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D09,D6619 4.00
29Đại Học Trà VinhNgôn ngữ Trung QuốcTrà VinhD01,D09,D1418.25 3.25
30Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD01,D15,D66,D7118 1.00
31Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh17
32Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD0117
33Đại học Hòa BìnhNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiA01,C00,D01,D0417
34Đại học Thành ĐôNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D14,D1517
35Đại học Trưng VươngNgôn ngữ Trung QuốcVĩnh PhúcC00,D01,D09,D1016.5
36Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1516.25 7.26
37Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D10,D14,D1516
38Đại Học Hoa SenNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh16
39Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh16
40Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1416
41Đại Học Văn LangNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1416
42Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD0115.5 1.50
43Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiA01,C00,D01,D1515
44Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếA0115 1.00
45Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung phân hiệu Đắk LắkĐà NẵngA0115
46Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngA0115
47Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC2015 1.50
48Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D04,D1515
49Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh15
50Đại học Nông Lâm Bắc GiangNgôn ngữ Trung QuốcBắc GiangD0115
51Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ Trung QuốcQuảng BìnhD01,D09,D14,D1515
52Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh15
53Trường Đại học Đông ĐôNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiA00,C00,D01,D0415
54Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D14,D15,D7214
55Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội37/40
56Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0435.8/40 0.05
57Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội33.19/40 0.37
58Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D11,D5532.5/40 0.50
59Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD0121/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.