tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

135 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0428.75 6.25
2Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0428.75 6.25
3Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0424.25 5.00
4Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0124.25 5.00
5Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung Quốc đối với NữHà NộiD0423.75
6Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0423.5
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0123.5
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D15,D4523.5 0.50
9Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D78,D8323.5 0.50
10Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD8323.5
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD7823.5
12Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD8322.25
13Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8322.25 2.25
14Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD7922.25
15Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0222.25
16Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0322.25
17Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0422.25
18Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0522.25
19Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0622.25
20Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD7822.25
21Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0122.25
22Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD8022.25
23Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD8122.25
24Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD8222.25
25Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0421.75
26Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0121.75
27Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0421.75
28Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0421.75
29Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0421.25
30Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0421.25
31Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0421.25
32Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0121.25
33Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA0121
34Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA00,A01,D04,D1421
35Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1421
36Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0421
37Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0121
38Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1421
39Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD0420.5
40Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD0220.5
41Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD0120.5
42Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD0320.5
43Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0420.5
44Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D11,D5520.5 2.00
45Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD5520.5
46Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1120.5
47Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0120.5
48Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0119.75
49Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0419.75
50Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiA0119.75
51Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1119.75
52Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1519.25
53Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0119.25
54Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA0119.25
55Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1519.25 4.25
56Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D10,D1519.25 4.25
57Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1019.25
58Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD1519
59Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD4519
60Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4519 2.50
61Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD0119
62Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD0419
63Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0419
64Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0419
65Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0119
66Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0419
67Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênD6619
68Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA01,D01,D04,D6619 4.00
69Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênD0419
70Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA0119
71Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênD0119
72Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D14,D1518 3.00
73Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiA0118
74Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1518
75Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1418
76Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0118
77Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung Quốc đối với NữHà NộiD0117.75
78Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD1017
79Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD0117
80Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD0417
81Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA01,D01,D04,D7816.75 1.75
82Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA0116.75
83Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD0116.75
84Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD0416.75
85Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD7816.75
86Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D0415.5
87Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD0115.5
88Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếC0015.5
89Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếA0115.5
90Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD1515.5
91Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0115.5
92Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0415.5
93Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0415.5
94Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0315.5
95Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0215.5
96Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC0015.5
97Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápD1415.5
98Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápD1515.5
99Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC00,D01,D14,D1515.5 0.50
100Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápD0115.5
101Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhD1515.5
102Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhD0115.5
103Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhD0415.5
104Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhD1415.5
105Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,C20,D01,D6615.5 0.75
106Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,D01,D20,D6615.5 0.75
107Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọC00,D01,D04,D1515.5 0.50
108Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD0415.5
109Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD1415.5
110Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD1515.5
111Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọA01,D11,D14,D1515.5 0.50
112Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD01,D11,D14,D1515.5 0.50
113Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD0115.5
114Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,C04,D0115.5 0.50
115Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD0915.5
116Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD1015.5
117Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD1515.5
118Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD0115.5
119Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D14,D1515.5 0.50
120Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1515.5 0.50
121Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0115.5
122Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0415.5
123Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1415.5
124Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1515.5
125Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD0115.5
126Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD1515.5
127Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngA0115
128Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0115
129Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D04,D78,D9034.5/40
130Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0433.67/40 3.67
131Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD7826.17/40
132Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1526.17/40
133Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1426.17/40
134Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0126.17/40
135Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D14,D15,D7826.17/40 8.17
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.