tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

59 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2021

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0428.64
2Học viện quốc tếNgôn ngữ Trung QuốcD0427.08
3Học viện quốc tếNgôn ngữ Trung QuốcD0127.08
4Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0126.8 1.60
5Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0426.8 1.60
6Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0426.19 2.90
7Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0426.19 2.90
8Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8326.1 1.85
9Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D14,D1526 6.00
10Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0426 1.80
11Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0426 1.80
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D15,D4525.83 1.30
13Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D78,D8325.83 1.30
14Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0425.2 0.95
15Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0425.2 0.95
16Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA01,D01,D04,D6624 4.00
17Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA00,A01,D09,D1023 2.50
18Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D09,D1023
19Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC00,D01,D14,D1523 5.00
20Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D09,D6621 6.00
21Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD01,D03,D04,D0621 1.00
22Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D1519 1.00
23Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1519
24Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1519 1.95
25Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D10,D1519 1.95
26Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD01,D15,D66,D7118.5 2.50
27Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA01,D01,D04,D7817.5 1.50
28Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D0416 0.50
29Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0416 2.00
30Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1516 1.00
31Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D14,D1516 1.00
32Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ Trung QuốcBình ĐịnhA01,D01,D14,D1516 1.00
33Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ Trung QuốcBình ĐịnhA01,D01,D04,D1516 1.00
34Đại Học Văn LangNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1416
35Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn ngữ Trung QuốcBà Rịa-Vũng TàuC00,C20,D01,D1515
36Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C20,D14,D1515
37Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D11,D1415
38Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngC00,C15,D0115
39Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,D01,D20,D6615 1.00
40Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D04,D1515 1.00
41Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngA01,D01,D14,D1515 3.00
42Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,C04,D0115
43Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,D01,D0415
44Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4515 6.70
45Đại học Nông Lâm Bắc GiangNgôn ngữ Trung QuốcBắc GiangA00,A01,B00,D0115
46Đại Học Trà VinhNgôn ngữ Trung QuốcTrà VinhD01,D09,D1415
47Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiNgôn ngữ Trung QuốcLào CaiD01,D04,D10,D1514.5
48Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D14,D15,D7214
49Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D04,D78,D9037.13/40 2.63
50Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0437.07/40 2.44
51Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D14,D15,D7835.07/40 5.05
52Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D11,D5534.9/40 3.40
53Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0434.87/40 3.75
54Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0434.87/40 3.75
55Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1424.5/40
56Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA00,A01,D04,D1424.5/40
57Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọA01,D11,D14,D1519/40
58Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọC00,D01,D04,D1519/40
59Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD01,D11,D14,D1519/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.