tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

56 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2023

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0127.97 0.28
2Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0427.97 0.28
3Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0126.56
4Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0426.12 0.21
5Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0425.8
6Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D14,D15,D7825.31
7Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D04,D78,D9625.18
8Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD04,D7725
9Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội24.86
10Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0124.8 0.60
11Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0424.8 0.60
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D78,D9624.78
13Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0424.54 0.06
14Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0424 8.00
15Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA01,D01,D04,D6624 1.70
16Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1523.51 2.51
17Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiNgôn ngữ Trung QuốcLào CaiD01,D04,D10,D1523.5 4.00
18Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4523 2.00
19Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD0122.75 4.75
20Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiA01,D01,D14,D1522.5
21Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ Trung QuốcBình ĐịnhA01,D01,D04,D1522.25 2.75
22Học viện quốc tếNgôn ngữ Trung QuốcD0421.54 1.72
23Học viện quốc tếNgôn ngữ Trung QuốcD0121.54 1.01
24Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D09,D1021 3.00
25Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC0018
26Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhA01,D01,D04,D7818
27Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1518 1.00
28Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD0118
29Đại Học Trà VinhNgôn ngữ Trung QuốcTrà VinhD0118
30Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D1517
31Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếA0116 2.25
32Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC0016 2.50
33Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1416 7.25
34Đại Học Văn LangNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1416
35Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn ngữ Trung QuốcBà Rịa-Vũng TàuC0015
36Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C20,D14,D1515
37Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0715
38Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D09,D6615 8.00
39Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngA01,D01,D04,D7815
40Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung phân hiệu Đắk LắkĐà NẵngA01,D01,D7815
41Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung phân hiệu Đắk LắkĐà NẵngA01,D01,D04,D7815
42Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,C04,D0115
43Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1515
44Đại học Nông Lâm Bắc GiangNgôn ngữ Trung QuốcBắc GiangA0015
45Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ Trung QuốcQuảng BìnhD0115
46Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D0415
47Đại học Trưng VươngNgôn ngữ Trung QuốcVĩnh PhúcD0115
48Trường Đại học Đông ĐôNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiA0115
49Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0114
50Đại Học Thành ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngC00,D01,D14,D1514
51Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh36/40
52Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0435.75/40 0.17
53Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D04,D78,D9035.55/40 0.23
54Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội32.82/40
55Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD01,D03,D04,D0627.5/40
56Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọC00,D01,D04,D1515/40 4.00
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.