tuyensinh.com

Mã ngành 7220203

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Pháp

10 trường đào tạo · 10 chương trình · 180 mức điểm chuẩn · 2016–2026

35 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0325.75 8.00
2Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0125.75 8.00
3Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0121.7 1.10
4Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0321.7 1.10
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD01,D03,D10,D1519.28 1.80
6Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD0319.28 1.80
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD7819.28 1.80
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD9619.28 1.80
9Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD01,D03,D78,D9619.28 1.80
10Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD0119.28 1.80
11Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênA0118 5.00
12Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênD0318 5.00
13Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênD0118 5.00
14Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênD6618 5.00
15Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD01,D0317.5 0.25
16Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0317.5 8.25
17Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0117.2 0.65
18Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD01,D10,D1517.2 0.65
19Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1517.2 0.65
20Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD1517.2 0.65
21Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD1017.2 0.65
22Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhA0117.2 0.65
23Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD0117 0.75
24Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD01,D03,D14,D6417 0.75
25Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD6417 0.75
26Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD1417 0.75
27Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD0317 0.75
28Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD01,D03,D15,D4415.75 0.50
29Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD0115.75 0.50
30Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD0315.75 0.50
31Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD1515.75 0.50
32Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD4415.75 0.50
33Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênA01,D01,D03,D6613
34Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ PhápHà NộiD01,D03,D78,D9032.48/40 0.23
35Đại Học Hà NộiNgôn ngữ PhápHà NộiD01,D0330.55/40 1.55
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.