tuyensinh.com

Mã ngành 7220203

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Pháp

10 trường đào tạo · 10 chương trình · 180 mức điểm chuẩn · 2016–2026

34 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0120.6 2.65
2Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0320.6 2.65
3Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0317.75 1.25
4Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0317.75
5Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0117.75 1.25
6Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD01,D0317.75 1.25
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD9617.48 3.02
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD01,D03,D78,D9617.48 3.02
9Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD01,D03,D10,D1517.48 3.02
10Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD0117.48 3.02
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD0317.48 3.02
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD7817.48 3.02
13Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD1516.55 0.80
14Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0116.55 0.80
15Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhA0116.55 0.80
16Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD01,D10,D1516.55 0.80
17Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1516.55 0.80
18Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD1016.55 0.80
19Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD0116.25 1.75
20Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD6416.25
21Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD01,D03,D14,D6416.25 1.75
22Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD0316.25 1.75
23Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD1416.25
24Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD1516.25 2.00
25Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD0316.25 2.00
26Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD0116.25 2.00
27Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD01,D03,D15,D4416.25 2.00
28Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD4416.25 2.00
29Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênD0313
30Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênD6613
31Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênA01,D01,D03,D6613 2.00
32Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênA0113
33Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ PhápThái NguyênD0113
34Đại Học Hà NộiNgôn ngữ PhápHà NộiD01,D0329/40 3.17
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.