tuyensinh.com

Mã ngành 7220203

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Pháp

10 trường đào tạo · 10 chương trình · 180 mức điểm chuẩn · 2016–2026

28 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0123.25 4.25
2Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0323.25 4.25
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD01,D03,D78,D9620.5 0.75
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD01,D03,D10,D1520.5 0.75
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD0320.5
6Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD7820.5
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD9620.5
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ PhápĐà NẵngD0120.5
9Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD0118
10Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD0318
11Đại Học Cần ThơNgôn ngữ PhápCần ThơD01,D03,D14,D6418 3.00
12Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0116.5
13Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD01,D0316.5
14Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0316.5
15Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0316.5
16Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD1015.75
17Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD1515.75
18Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1515.75 0.75
19Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD01,D10,D1515.75 0.75
20Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhA0115.75
21Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ PhápHồ Chí MinhD0115.75
22Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD0114.25
23Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD4414.25
24Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD01,D03,D15,D4414.25 6.25
25Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD0314.25
26Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ PhápThừa Thiên HuếD1514.25
27Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ PhápHà NộiD01,D03,D78,D9032.25/40
28Đại Học Hà NộiNgôn ngữ PhápHà NộiD01,D0332.17/40 2.67
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Pháp 2026 — 10 trường · tuyensinh.com