tuyensinh.com

Mã ngành 7220209

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nhật

23 trường đào tạo · 24 chương trình · 314 mức điểm chuẩn · 2016–2026

23 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2020

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D0624.25 2.25
2Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0624.25 3.25
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD01,D0624.03 1.17
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD01,D06,D1024.03 1.17
5Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8323.75 2.65
6Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0622.4
7Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ NhậtHà NộiD0622.4
8Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0122.26 2.16
9Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0622.26 3.16
10Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0622.26 2.16
11Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0622.26
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD01,D06,D15,D4321.3 1.05
13Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1519 1.00
14Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0119 1.00
15Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0119 1.00
16Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1419 1.00
17Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1519 1.00
18Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1518 1.00
19Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiA01,C00,D01,D6318 0.50
20Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1515.35 0.15
21Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D10,D1515.35 0.15
22Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0614
23Đại Học Hà NộiNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0634.47/40 5.32
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.