tuyensinh.com

Mã ngành 7220209

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nhật

23 trường đào tạo · 24 chương trình · 314 mức điểm chuẩn · 2016–2026

65 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0127.5 6.75
2Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0627.5 5.50
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD01,D06,D1022.86 1.23
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD01,D0622.86 1.23
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD0622.86 1.23
6Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD0122.86 1.23
7Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0122.5 2.85
8Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8122.5 2.85
9Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8022.5 2.85
10Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0522.5 2.85
11Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0422.5 2.85
12Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0322.5 2.85
13Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD7822.5 2.85
14Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0622.5 2.85
15Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8322.5 0.50
16Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8222.5 0.50
17Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0222.5 2.85
18Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD7922.5 2.85
19Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0622 1.25
20Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D0622 1.25
21Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8321.1 1.45
22Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD0620.25 1.50
23Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD0120.25 1.50
24Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD1520.25 1.50
25Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD4320.25 1.50
26Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD01,D06,D15,D4320.25 1.50
27Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0620.1 1.00
28Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0120.1 1.00
29Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0120 4.00
30Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0120
31Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0120
32Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1520
33Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1520
34Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1420
35Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD0119 4.00
36Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD7819 4.00
37Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD1019 4.00
38Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD0619 4.00
39Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiA0118.5 4.50
40Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiD0118.5 4.50
41Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiD6318.5 4.50
42Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiA01,C00,D01,D6318.5 4.50
43Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiC0018.5 4.50
44Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1518 2.00
45Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0118 2.00
46Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1418 2.00
47Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0618
48Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0118 4.00
49Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0318 4.00
50Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0418 4.00
51Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0218 4.00
52Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0518
53Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1517 1.00
54Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0115.5 1.50
55Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0115.5 1.50
56Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D10,D1515.5 1.50
57Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1515.5 1.50
58Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1515.5 1.50
59Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1015.5 1.50
60Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhC0014
61Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0114
62Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1514
63Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD6614
64Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhC00,D15,D6614
65Đại Học Hà NộiNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0629.15/40 0.60
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.