tuyensinh.com

Mã ngành 7220209

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nhật

23 trường đào tạo · 24 chương trình · 314 mức điểm chuẩn · 2016–2026

51 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD01,D0625 3.00
2Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD0625
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD0125
4Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0223
5Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0523
6Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0323
7Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0123
8Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD7923
9Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD7823
10Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0623
11Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0423
12Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8323 1.00
13Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8123
14Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8323
15Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8223
16Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8023
17Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0623
18Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0623
19Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D0623
20Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0123
21Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD0620.5
22Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD0120.5
23Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD1520.5
24Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD4320.5
25Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0618.5
26Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0118.5
27Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0118.5
28Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0118
29Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0618
30Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0618
31Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0618
32Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1017.5
33Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0117.5
34Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0117.5
35Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1517.5
36Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1517.5 2.50
37Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D10,D1517.5 2.50
38Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD0616
39Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD0116
40Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD1016
41Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1416
42Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1516
43Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0116
44Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0116
45Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0615.5
46Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0115.5
47Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0215.5
48Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0315.5
49Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0415.5
50Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D06,D78,D9035.5/40
51Đại Học Hà NộiNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0635.08/40 2.58
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.