tuyensinh.com

Mã ngành 7220209

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nhật

23 trường đào tạo · 24 chương trình · 314 mức điểm chuẩn · 2016–2026

65 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD01,D0621.63 3.37
2Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD0121.63 3.37
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD01,D06,D1021.63 6.37
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NhậtĐà NẵngD0621.63 3.37
5Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0620.75
6Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0120.75 2.25
7Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D0620.75 2.25
8Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0620.75 2.25
9Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0120 4.00
10Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1520
11Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1520 4.00
12Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1420 4.00
13Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0120 4.00
14Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0519.65 3.35
15Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0319.65 3.35
16Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0219.65 3.35
17Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0119.65 3.35
18Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8319.65 3.35
19Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD82 D8319.65
20Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8119.65 3.35
21Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD8019.65 3.35
22Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD7919.65 3.35
23Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD7819.65 3.35
24Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0619.65 3.35
25Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0419.65 3.35
26Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0119.1 1.10
27Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0619.1 1.10
28Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0619.1 1.10
29Đại Học Thăng LongNgôn ngữ NhậtHà NộiD0619.1
30Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD0118.75 1.75
31Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD0618.75 1.75
32Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD1518.75 1.75
33Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD4318.75 1.75
34Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NhậtThừa Thiên HuếD01,D06,D15,D4318.75 5.00
35Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1516
36Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1516
37Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0116 2.50
38Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0116 2.50
39Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1416
40Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD0115 1.00
41Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD0615 1.00
42Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD1015 1.00
43Đại Học Hạ LongNgôn ngữ NhậtQuảng NinhD7815
44Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0114 1.50
45Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0614 1.50
46Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0414 1.50
47Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0314 1.50
48Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ NhậtHà NộiD0214 1.50
49Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0114
50Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1514
51Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD6614
52Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1414
53Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhC00,D15,D6614
54Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiA01,C00,D01,D6314
55Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiA0114
56Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiC0014
57Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiD0114
58Đại Học Nguyễn TrãiNgôn ngữ NhậtHà NộiD6314
59Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD01,D10,D1514 3.50
60Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1514 3.50
61Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1514 3.50
62Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD1014 3.50
63Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhD0114 3.50
64Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ NhậtHồ Chí MinhA0114 3.50
65Đại Học Hà NộiNgôn ngữ NhậtHà NộiD01,D0629.75/40 5.33
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.