tuyensinh.com

Mã ngành 7220201

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Anh

135 trường đào tạo · 182 chương trình · 1.892 mức điểm chuẩn · 2016–2026

15 chương trình · ĐGNL · thang 1200 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01920/1200
2Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01920/1200
3Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí Minh680/1200
4Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01, D01, D14, D15650/1200
5Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaA01650/1200
6Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaD01650/1200
7Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaD14650/1200
8Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaD15650/1200
9Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD15600/1200
10Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01600/1200
11Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD14600/1200
12Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD78500/1200
13Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD15500/1200
14Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD01500/1200
15Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngA01500/1200
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.