| 1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistic và quản lí chuỗi cung ứng (miễn học phí) | Hồ Chí Minh | A00 | 28.75 | — |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistic và quản lí chuỗi cung ứng (miễn học phí) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 28.75 | — |
| 3 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 27.4 | ▼ 0.20 |
| 4 | Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 27.1 | — |
| 5 | Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 26.9 | — |
| 6 | Đại Học Mở TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 26.8 | ▲ 2.45 |
| 7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 26.75 | ▲ 0.45 |
| 8 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00 | 26.75 | ▲ 0.45 |
| 9 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01,D07 | 26.35 | ▲ 1.35 |
| 10 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 26.35 | ▲ 1.35 |
| 11 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 26.25 | ▼ 0.05 |
| 12 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01 | 26.1 | ▲ 1.70 |
| 13 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01 | 26.1 | ▲ 1.70 |
| 14 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 25.75 | ▲ 1.00 |
| 15 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01,D07 | 25.7 | ▲ 1.70 |
| 16 | Đại Học Thăng Long | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01,D03 | 25.65 | ▲ 2.30 |
| 17 | Đại Học Thăng Long | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01,D03 | 25.65 | ▲ 2.30 |
| 18 | Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh Hoá | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Thanh Hóa | A00,A01,C00,D01 | 25 | ▲ 9.00 |
| 19 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 24.75 | — |
| 20 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 24 | — |
| 21 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Cần Thơ | A00,C01,C02,D01 | 23.7 | ▼ 0.30 |
| 22 | Đại Học Điện Lực | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 23.5 | ▲ 6.50 |
| 23 | Đại Học Điện Lực | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01,D07 | 23.5 | ▲ 6.50 |
| 24 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D01 | 20 | ▲ 2.00 |
| 25 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 20 | ▲ 2.00 |
| 26 | Đại Học Văn Lang | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D01 | 20 | — |
| 27 | Đại Học Văn Hiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng* | Hồ Chí Minh | A00,A01,A02,B00,C04,D01,D07 | 19 | ▲ 3.95 |
| 28 | Đại Học Văn Hiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng* | Hồ Chí Minh | A00,A01,C04,D01 | 19 | ▲ 3.95 |
| 29 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Thừa Thiên Huế | A00,A01,C15,D01 | 18 | ▲ 3.00 |
| 30 | Đại học Thủ Dầu Một | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bình Dương | A00,A01,D01,D90 | 17.5 | ▲ 3.00 |
| 31 | Đại Học Quốc Tế Sài Gòn | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 17 | — |
| 32 | Đại Học Hoa Sen | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D03,D09 | 16 | — |
| 33 | Đại Học Hoa Sen | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A01,D01,D03,D09 | 16 | — |
| 34 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Thái Nguyên | A00,A01,C01,D01 | 16 | ▲ 1.00 |
| 35 | Đại học Nam Cần Thơ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Cần Thơ | A00,A01,D01,D07 | 16 | — |
| 36 | Đại học Hòa Bình | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01,D96 | 15.75 | — |
| 37 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bà Rịa-Vũng Tàu | A00,C00,C04,D01 | 15 | — |
| 38 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,C00,D01 | 15 | — |
| 39 | Đại Học Đông Á | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đà Nẵng | A00,A01,C15,D01 | 15 | — |
| 40 | Đại Học Gia Định | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D02 | 15 | — |
| 41 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 15 | — |
| 42 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 15 | — |
| 43 | Đại Học Tây Đô | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Cần Thơ | A00,A01,C01,D01 | 15 | — |
| 44 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đà Nẵng | A00,A01,B00,D01 | 14.2 | — |
| 45 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đà Nẵng | A00,A16,C01,D01 | 14 | — |
| 46 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,D01,D78,D90 | 32.8/40 | ▲ 2.98 |
| 47 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,D01,D90,D96 | 32.8/40 | ▲ 2.98 |
| 48 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 28.3/40 | ▲ 0.30 |
| 49 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01,D07 | 28.3/40 | ▲ 0.30 |