tuyensinh.com

Mã ngành 7520207

Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật điện tử - viễn thông

22 trường đào tạo · 49 chương trình · 288 mức điểm chuẩn · 2016–2026

10 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2026

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngKỹ thuật điện tử - viễn thông, chuyên ngành vi điện tử - thiết kế vi mạchĐà Nẵng26.62 0.31
2Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí Minh26.55
3Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngChương trình đào tạo kỹ sư tài năng Kỹ thuật Điện tử - Viễn thôngĐà Nẵng26.03
4Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngKỹ thuật điện tử - viễn thôngĐà Nẵng24.68 0.46
5Đại Học Cần ThơKỹ thuật điện tử - viễn thôngCần Thơ22.7 1.75
6Đại Học Sài GònKỹ thuật điện tử - viễn thông (Thiết kế vi mạch)Hồ Chí MinhA0121.75 1.33
7Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí Minh18 3.00
8Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà Nội29.35/40
9Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT)Hà Nội28.54/40
10Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kỹ thuật Truyền thông Hàng không vũ trụHà Nội23.3/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.