tuyensinh.com

Mã ngành 7510103

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng

10 trường đào tạo · 12 chương trình · 142 mức điểm chuẩn · 2016–2024

31 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật xây dựngĐồng NaiA0015.5
2Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật xây dựngĐồng NaiC0415.5
3Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật xây dựngHà NộiA0115.5
4Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật xây dựngHà NộiA0015.5
5Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật xây dựngHà NộiC0115.5
6Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật xây dựngHà NộiD0715.5
7Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật xây dựngHà NộiA00,A01,C01,D0115.5 0.50
8Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật xây dựngHải PhòngC0115.5
9Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật xây dựngHải PhòngD0115.5
10Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật xây dựngHải PhòngA00,A01,C01,D0115.5 0.50
11Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật xây dựngHải PhòngA0015.5
12Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật xây dựngHải PhòngA0115.5
13Đại học Kiên GiangCông nghệ kỹ thuật xây dựngKiên GiangA00,A01,D01,D0715.5
14Đại học Kiên GiangCông nghệ kỹ thuật xây dựngKiên GiangA0015.5
15Đại học Kiên GiangCông nghệ kỹ thuật xây dựngKiên GiangA0115.5
16Đại học Kiên GiangCông nghệ kỹ thuật xây dựngKiên GiangD0715.5
17Đại học Kiên GiangCông nghệ kỹ thuật xây dựngKiên GiangA00,A01,D0715.5
18Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnCông nghệ kỹ thuật xây dựngLong AnA0015.5
19Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnCông nghệ kỹ thuật xây dựngLong AnD8415.5
20Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnCông nghệ kỹ thuật xây dựngLong AnA00,A02,C01,D8415.5 0.50
21Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnCông nghệ kỹ thuật xây dựngLong AnA1015.5
22Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnCông nghệ kỹ thuật xây dựngLong AnA0215.5
23Đại Học Thành ĐôngCông nghệ kỹ thuật xây dựngHải DươngD0115.5
24Đại Học Thành ĐôngCông nghệ kỹ thuật xây dựngHải DươngA0015.5
25Đại Học Thành ĐôngCông nghệ kỹ thuật xây dựngHải DươngA0415.5
26Đại Học Thành ĐôngCông nghệ kỹ thuật xây dựngHải DươngA0515.5
27Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Kỹ thuật Xây dựngTiền GiangA0114.5
28Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Kỹ thuật Xây dựngTiền GiangA0014.5
29Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Kỹ thuật Xây dựngTiền GiangA00,A01,D07,D9014.5
30Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Kỹ thuật Xây dựngTiền GiangD9014.5
31Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Kỹ thuật Xây dựngTiền GiangD0714.5
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.