tuyensinh.com

Mã ngành 7510205

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô

49 trường đào tạo · 72 chương trình · 665 mức điểm chuẩn · 2016–2026

176 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0027.48 6.68
2Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD9027.48 6.68
3Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0127.48 6.68
4Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD0127.48 6.68
5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD9027.2 4.95
6Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0027.2 7.00
7Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0127.2 7.00
8Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD0127.2 4.95
9Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà)Hồ Chí MinhA0123.7 2.10
10Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9023.7 2.10
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà)Hồ Chí MinhA0023.7 2.10
12Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà)Hồ Chí MinhA0023.7
13Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà)Hồ Chí MinhD9023.7 2.10
14Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà)Hồ Chí MinhD0123.7 2.10
15Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9023.7 2.10
16Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD01,D9022.7 1.90
17Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (hệ CLC tiếng Việt)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9022.7 1.90
18Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0022.7 4.78
19Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA00,A0122.1 2.60
20Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0022.1 2.60
21Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0122.1 2.60
22Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9021.8 1.60
23Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh)Hồ Chí MinhD01,D9021.8 1.60
24Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh)Hồ Chí MinhA0021.8 1.60
25Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9021.5 1.50
26Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA00,A01,D0720.5 1.50
27Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA0120.5 1.50
28Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA0020.5 1.50
29Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhD0720.5 1.50
30Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐà NẵngA00,A16,D01,D9020.4 2.90
31Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐà NẵngA00,A01,C01,D0120.4 2.90
32Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật in (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9020.3 1.70
33Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật in (Đại trà)Hồ Chí MinhA0020.3
34Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật in (Đại trà)Hồ Chí MinhA0020.3 1.70
35Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật in (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9020.3 1.70
36Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật in (Đại trà)Hồ Chí MinhD9020.3 1.70
37Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật in (Đại trà)Hồ Chí MinhD0120.3 1.70
38Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật in (Đại trà)Hồ Chí MinhA0120.3 1.70
39Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA0120 4.00
40Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiD0119 1.00
41Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiD0719 1.00
42Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0119 1.00
43Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0019 1.00
44Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA01,D01,D0719 1.00
45Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA0318
46Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA0118
47Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA1018
48Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA0018 1.00
49Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA0018 2.00
50Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhC0118 2.00
51Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhD0118 2.00
52Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA1018 3.00
53Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0418 3.00
54Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0718 3.00
55Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0018 3.00
56Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA00,A01,B03,C0118 3.00
57Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiD0118 2.50
58Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0018 2.50
59Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA1618 2.50
60Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiD9618
61Đại học Nam Cần ThơCông nghệ kỹ thuật ô tôCần ThơA0218
62Đại học Nam Cần ThơCông nghệ kỹ thuật ô tôCần ThơA0018 2.50
63Đại học Nam Cần ThơCông nghệ kỹ thuật ô tôCần ThơA0118 2.50
64Đại học Nam Cần ThơCông nghệ kỹ thuật ô tôCần ThơD0718
65Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngD0118 3.00
66Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật cơ khíHải DươngC0118 4.00
67Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật cơ khíHải DươngA0918 4.00
68Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật cơ khíHải DươngD0118 4.00
69Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật cơ khíHải DươngA0018 4.00
70Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngA0918 3.00
71Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngC0118 3.00
72Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngA0018 3.00
73Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngA0018 4.00
74Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ khíHải DươngA0118 3.00
75Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ khíHải DươngD0118 3.00
76Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ khíHải DươngA0018 3.00
77Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ khíHải DươngD0718 3.00
78Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngD0118 4.00
79Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngA0118 4.00
80Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngD0718 4.00
81Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Ô tôHà NộiD0718
82Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Ô tôHà NộiD0118 3.50
83Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Ô tôHà NộiA0118 3.50
84Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Ô tôHà NộiA0018 3.50
85Đại học Thủ Dầu MộtCông nghệ kỹ thuật ô tôBình DươngA0018
86Đại học Thủ Dầu MộtCông nghệ kỹ thuật ô tôBình DươngD9018
87Đại học Thủ Dầu MộtCông nghệ kỹ thuật ô tôBình DươngD0118
88Đại học Thủ Dầu MộtCông nghệ kỹ thuật ô tôBình DươngA0118
89Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117 1.00
90Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0717 1.50
91Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật môi trường (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD0717 1.00
92Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật môi trường (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhB0017 1.00
93Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật môi trường (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0017 1.00
94Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật môi trường (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD9017 1.00
95Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ kỹ thuật cơ khíBà Rịa-Vũng TàuD0116.5
96Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ kỹ thuật cơ khíBà Rịa-Vũng TàuA0116.5
97Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ kỹ thuật cơ khíBà Rịa-Vũng TàuA0016.5
98Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ kỹ thuật cơ khíBà Rịa-Vũng TàuA0416.5
99Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật ô tôVĩnh LongD0116.25 1.25
100Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật ô tôVĩnh LongA0016.25 1.25
101Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật ô tôVĩnh LongA0116.25 1.25
102Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật ô tôVĩnh LongC0416.25 1.25
103Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật ô tôVĩnh LongA00,A01,C04,D0116.25 1.25
104Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA00,A01,A04,A1016 1.00
105Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA00,A01,A03,A1016 1.00
106Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông nghệ kỹ thuật cơ khíHà NộiA0116 2.00
107Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông nghệ kỹ thuật cơ khíHà NộiA0016 2.00
108Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông nghệ kỹ thuật cơ khíHà NộiD0116 2.00
109Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông nghệ kỹ thuật cơ khíHà NộiC0116 2.00
110Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật ô tôThái NguyênD0716 0.50
111Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật ô tôThái NguyênA0016 0.50
112Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật ô tôThái NguyênA0116 0.50
113Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật ô tôThái NguyênD0116 0.50
114Đại Học Văn LangCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116
115Đại Học Văn LangCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhD0116
116Đại Học Văn LangCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhC0116
117Đại Học Văn LangCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA0116
118Đại Học Văn LangCông nghệ kỹ thuật ô tôHồ Chí MinhA0016
119Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0115
120Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiD0715
121Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiD0115
122Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA0015
123Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật cơ khíPhú ThọB0015 2.00
124Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật ô tôPhú ThọB0015
125Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật cơ khíPhú ThọD0115 2.00
126Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật ô tôPhú ThọD0115
127Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật ô tôPhú ThọA0115
128Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật ô tôPhú ThọA0015
129Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật cơ khíPhú ThọA0015 2.00
130Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật cơ khíPhú ThọA0115 2.00
131Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngA00,A09,C04,D0115
132Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật ô tôHải DươngA00,A01,D01,D1615 1.00
133Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ khíVĩnh LongC0415 0.50
134Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ khíVĩnh LongD0115 0.50
135Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ khíVĩnh LongA0115 0.50
136Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ khíVĩnh LongA0015 0.50
137Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôTrà VinhC0115
138Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôTrà VinhD0115
139Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôTrà VinhA00,A01,C01,D0115
140Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôTrà VinhA0015
141Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôTrà VinhA0115
142Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Ô tôHà NộiD9014.5
143Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Ô tôHà NộiA00,A01,D07,D9014.5
144Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Ô tôHà NộiA00,A01,B00,D0114.5
145Đại học Công nghệ Miền ĐôngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA01,A02,C0114
146Đại học Công nghệ Miền ĐôngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA0114
147Đại học Công nghệ Miền ĐôngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA0014
148Đại học Công nghệ Miền ĐôngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiD0714
149Đại học Công nghệ Miền ĐôngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA0214
150Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA00,A01,C01,D0114
151Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật cơ khíVĩnh LongD0114 1.00
152Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật cơ khíVĩnh LongA0114 1.00
153Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật cơ khíVĩnh LongA0014 1.00
154Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật cơ khíVĩnh LongC0114 1.00
155Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Ô tôĐà NẵngA1614
156Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Ô tôĐà NẵngC0214
157Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Ô tôĐà NẵngC0114
158Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Ô tôĐà NẵngA0014
159Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐồng NaiD0114
160Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐồng NaiA0114
161Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐồng NaiA0014
162Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiC0114 1.00
163Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA0114 1.00
164Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA0014 1.00
165Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiD0114 1.00
166Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật ô tôĐồng NaiA00,A01,C01,D0114 1.00
167Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐồng NaiC0114
168Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật ô tôHà NộiA00,A01,A16,D0114 1.50
169Đại học Thủ Dầu MộtCông nghệ kỹ thuật ô tôBình DươngA00,A01,D01,D9014
170Đại học Thủ Dầu MộtCông nghệ kỹ thuật ô tôBình DươngA00,A01,C01,D9014
171Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôNghệ AnA0114
172Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôNghệ AnD0114
173Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôNghệ AnA00,A01,B00,D0114
174Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôNghệ AnB0014
175Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật ô tôNghệ AnA0014
176Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật ô tôPhú ThọA00,A01,B0113.5
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.