| 1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A01 | 21.6 | ▼ 3.90 |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01 | 21.6 | ▼ 3.90 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 21.6 | ▼ 3.90 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 21.6 | ▼ 3.90 |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 21.6 | ▼ 3.90 |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 21.6 | ▼ 3.90 |
| 7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 21.6 | — |
| 8 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (hệ CLC tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 20.8 | ▼ 2.95 |
| 9 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.8 | ▼ 2.95 |
| 10 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.8 | — |
| 11 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 20.8 | ▼ 2.95 |
| 12 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | D90 | 20.8 | ▼ 2.95 |
| 13 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | D01 | 20.8 | ▼ 2.95 |
| 14 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A01 | 20.8 | ▼ 2.95 |
| 15 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01 | 20.2 | ▼ 2.05 |
| 16 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.2 | ▼ 2.05 |
| 17 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.2 | ▼ 2.05 |
| 18 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 20.2 | ▼ 2.05 |
| 19 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 20.2 | ▼ 2.05 |
| 20 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh) | Hồ Chí Minh | D01;D90 | 20.2 | — |
| 21 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D90 | 20 | ▼ 2.00 |
| 22 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A01 | 19.5 | ▼ 3.00 |
| 23 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A00,A01 | 19.5 | ▼ 3.00 |
| 24 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A00 | 19.5 | ▼ 3.00 |
| 25 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | D07 | 19 | ▼ 3.00 |
| 26 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | A00 | 19 | ▼ 3.00 |
| 27 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | A00,A01,D07 | 19 | ▼ 3.00 |
| 28 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | A01 | 19 | ▼ 3.00 |
| 29 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật in (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 18.6 | — |
| 30 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật in (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 18.6 | — |
| 31 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật in (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 18.6 | — |
| 32 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật in (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 18.6 | — |
| 33 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật in (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 18.6 | — |
| 34 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật in (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01 | 18.6 | — |
| 35 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật in (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A01 | 18.6 | — |
| 36 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A01,D01,D07 | 18 | ▼ 1.00 |
| 37 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A00 | 18 | ▼ 1.00 |
| 38 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A01 | 18 | ▼ 1.00 |
| 39 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | D01 | 18 | ▼ 1.00 |
| 40 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | D07 | 18 | ▼ 1.00 |
| 41 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Vĩnh Long | A01 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 42 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Vĩnh Long | A00 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 43 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Vĩnh Long | A00,A01,C04,D01 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 44 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Vĩnh Long | D01 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 45 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Vĩnh Long | C04 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 46 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đà Nẵng | A00,A01,C01,D01 | 17.5 | — |
| 47 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đà Nẵng | A00,A16,D01,D90 | 17.5 | — |
| 48 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | C04 | 17 | ▲ 1.50 |
| 49 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | A04 | 17 | — |
| 50 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | A00,A01,A03,A10 | 17 | — |
| 51 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | A00,A01,A04,A10 | 17 | — |
| 52 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | A00 | 17 | ▲ 1.50 |
| 53 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | C09 | 17 | — |
| 54 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | C01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 55 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | A00 | 16 | ▼ 2.00 |
| 56 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | A01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 57 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | D01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 58 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 59 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A00 | 16 | ▼ 2.00 |
| 60 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 15.5 | ▼ 2.00 |
| 61 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Vĩnh Long | A00 | 15.5 | ▼ 1.50 |
| 62 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Vĩnh Long | D01 | 15.5 | ▼ 1.50 |
| 63 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Vĩnh Long | C04 | 15.5 | ▼ 1.50 |
| 64 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Vĩnh Long | A01 | 15.5 | ▼ 1.50 |
| 65 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A10 | 15 | ▼ 2.00 |
| 66 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A00,A01,B03,C01 | 15 | ▼ 2.00 |
| 67 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A07 | 15 | ▼ 2.00 |
| 68 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A04 | 15 | ▼ 2.00 |
| 69 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A00 | 15 | ▼ 2.00 |
| 70 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | A00 | 15 | — |
| 71 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | A01 | 15 | — |
| 72 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | C01 | 15 | — |
| 73 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | D01 | 15 | — |
| 74 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đồng Nai | A00,A01,C01,D01 | 15 | — |
| 75 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | A09 | 15 | — |
| 76 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | A00 | 15 | ▼ 0.50 |
| 77 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | A00,A09,C04,D01 | 15 | — |
| 78 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 79 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | C01 | 15 | — |
| 80 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hải Dương | D07 | 15 | ▼ 0.50 |
| 81 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hải Dương | D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 82 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hải Dương | A01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 83 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hải Dương | A00 | 15 | ▼ 0.50 |
| 84 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | Hà Nội | D01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 85 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | Hà Nội | D02 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 86 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | Hà Nội | A00,A01,B00,D01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 87 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | Hà Nội | A00,A01,D07,D90 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 88 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | Hà Nội | A00 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 89 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | Hà Nội | A01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 90 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | 101 | 14 | — |
| 91 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | C01.D02 | 14 | — |
| 92 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 93 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A00,A01,C01,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 94 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | C01.D03 | 14 | — |
| 95 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | 101 | 14 | — |
| 96 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hà Nội | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 97 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | A00 | 14 | ▼ 4.00 |
| 98 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | C01 | 14 | ▼ 4.00 |
| 99 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | D01 | 14 | ▼ 4.00 |
| 100 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | A01 | 14 | ▼ 4.00 |
| 101 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đồng Nai | C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 102 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đồng Nai | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 103 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đồng Nai | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 104 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đồng Nai | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 105 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hải Dương | C01 | 14 | — |
| 106 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hải Dương | A09 | 14 | — |
| 107 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hải Dương | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 108 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hải Dương | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 109 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 110 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 111 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | A00,A01,D01,D16 | 14 | ▼ 1.50 |
| 112 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | D07 | 14 | ▼ 1.50 |
| 113 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Hải Dương | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 114 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Nghệ An | B00 | 14 | — |
| 115 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Nghệ An | A01 | 14 | — |
| 116 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Nghệ An | A00 | 14 | — |
| 117 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Nghệ An | A00,A01,B00,D01 | 14 | — |
| 118 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Nghệ An | D01 | 14 | — |
| 119 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Phú Thọ | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 120 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Phú Thọ | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 121 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Phú Thọ | B00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 122 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Phú Thọ | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 123 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Vĩnh Long | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 124 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Vĩnh Long | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 125 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Vĩnh Long | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 126 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Vĩnh Long | C01 | 13 | ▼ 2.50 |