tuyensinh.com

Mã ngành 7510303

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

28 trường đào tạo · 44 chương trình · 435 mức điểm chuẩn · 2016–2026

87 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Đại trà)Hồ Chí MinhD9021.25 3.75
2Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Đại trà)Hồ Chí MinhD0121.25 3.75
3Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Đại trà)Hồ Chí MinhA0121.25 3.75
4Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Đại trà)Hồ Chí MinhA0021.25 3.75
5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9021.25 3.75
6Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Đại trà)Hồ Chí MinhA0021.25
7Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9021.25 3.75
8Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐHHà NộiA0020.45 3.55
9Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐHHà NộiA0120.45 3.55
10Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐHHà NộiA00,A0120.45 3.55
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9020.4 2.35
12Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0120.4 2.35
13Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD0120.4 2.35
14Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0020.4
15Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0020.4 2.35
16Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD01,D9020.4 2.35
17Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD9020.4 2.35
18Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0019.9
19Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0019.9 1.85
20Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD01,D9019.9 1.85
21Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9019.9 1.85
22Học Viện Hàng Không Việt NamCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhA0018 2.00
23Học Viện Hàng Không Việt NamCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhA0118 2.00
24Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0716
25Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiD0716 3.50
26Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA0116 3.50
27Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA0016 3.50
28Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA01,D01,D0716 3.50
29Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA00,A01,D01,D0716 3.50
30Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐà NẵngA00,A16,D01,D9015.5
31Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐà NẵngA00,A01,C01,D0115.5
32Trường Đại học Mở Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA00,A01,C01,D0115.15
33Trường Đại học Mở Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA01,C01,D0115.15
34Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaVĩnh LongC0415.05 0.45
35Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaVĩnh LongA0115.05 0.45
36Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaVĩnh LongD0115.05 0.45
37Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaVĩnh LongA00,A01,C04,D0115.05 0.45
38Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaVĩnh LongA0015.05 0.45
39Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaCần ThơA0214.5 1.00
40Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaCần ThơC0114.5 1.00
41Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaCần ThơA00,A02,C01,D0114.5 1.00
42Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaCần ThơA0114.5 1.00
43Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaCần ThơA0014.5 1.00
44Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA0214 1.50
45Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA0014 1.50
46Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA0114 1.50
47Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiD0114 1.50
48Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHải PhòngA0014 1.50
49Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHải PhòngD0114 1.50
50Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHải PhòngC0114 1.50
51Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHải PhòngA0114 1.50
52Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA0014 4.75
53Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiA0114 4.75
54Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiC0114 4.75
55Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHà NộiD0114 4.75
56Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐồng NaiD0114 1.50
57Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐồng NaiA0114 1.50
58Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐồng NaiA0014 1.50
59Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐồng NaiC0114 1.50
60Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaTrà VinhC0114
61Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaTrà VinhA0014 8.50
62Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaTrà VinhA0114
63Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaTrà VinhA00,A01,C0114
64Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaNghệ AnA0113.5 2.00
65Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaNghệ AnD0113.5 2.00
66Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaNghệ AnD0713.5 2.00
67Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaNghệ AnA00,A01,D01,D0713.5 2.00
68Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaNghệ AnA0013.5 2.00
69Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaThái NguyênA0113 2.50
70Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaThái NguyênC0113 2.50
71Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaThái NguyênA00,C01,C14,D0113 2.50
72Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaThái NguyênD0113 2.50
73Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaThái NguyênA0013 2.50
74Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáQuảng BìnhD0713 2.50
75Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáQuảng BìnhA0113 2.50
76Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáQuảng BìnhA0013 2.50
77Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713 2.50
78Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáQuảng BìnhD0113 2.50
79Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaPhú ThọA0113 2.50
80Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaPhú ThọA0013 2.50
81Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaPhú ThọA00,A01,B0413 2.50
82Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaPhú ThọD0113 2.50
83Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaPhú ThọB0013 2.50
84Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaTiền GiangA0113 1.50
85Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaTiền GiangD9013 1.50
86Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaTiền GiangD0713 1.50
87Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaTiền GiangA0013 1.50
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.