tuyensinh.com

Mã ngành 7510301

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

51 trường đào tạo · 64 chương trình · 887 mức điểm chuẩn · 2016–2026

238 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Điện, điện tửĐà NẵngC026/10
2Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Điện, điện tửĐà NẵngC016/10
3Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Điện, điện tửĐà NẵngA166/10
4Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Điện, điện tửĐà NẵngA006/10
5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9022.8 2.15
6Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD9022.8 2.20
7Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD0122.8 2.20
8Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0022.8
9Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9022.8 2.15
10Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0122.8 2.20
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0022.8 2.15
12Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThừa Thiên HuếD0122 6.50
13Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThừa Thiên HuếC0122 6.50
14Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThừa Thiên HuếA0022 6.50
15Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThừa Thiên HuếA0122 6.50
16Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0021.05 2.00
17Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A0121.05 2.00
18Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0121.05 2.00
19Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện lửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9021 1.60
20Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện lửHồ Chí MinhD01,D9021 1.60
21Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện lửHồ Chí MinhA0021 1.60
22Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0120.9 2.00
23Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A0120.9 2.00
24Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0020.9 2.00
25Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9019.5 1.50
26Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0019.5 1.30
27Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0018.6 4.10
28Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0118.6 4.10
29Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0218.6 4.10
30Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơC0118.6 4.10
31Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0018.5 1.00
32Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0118.5 0.30
33Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0118.5
34Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA1018
35Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0418 4.00
36Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0018 4.00
37Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0118
38Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0118 4.50
39Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0018 4.50
40Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0018 4.00
41Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0118 4.00
42Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0718 4.00
43Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0118 4.00
44Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD2718
45Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD2818
46Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD2918
47Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD3018
48Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiA0118 4.00
49Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiC0218 4.00
50Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD0118 4.00
51Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiA0018 4.00
52Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD0218
53Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD0318
54Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD0418
55Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD0518
56Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD0618
57Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD2518
58Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0118 5.00
59Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0118 5.00
60Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA1018 5.00
61Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0018 5.00
62Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0018 4.00
63Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0918 4.00
64Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngC0118 4.00
65Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngD0118 4.00
66Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngA0018 4.00
67Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngA0918 4.00
68Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngD0118 4.00
69Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngC0118 4.00
70Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0118 4.00
71Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0018 4.00
72Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngD0118 4.00
73Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngD0718 4.00
74Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiD0718
75Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA0018 3.50
76Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA0118 3.50
77Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiD0118 3.50
78Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0017 0.50
79Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA00,A0117 0.50
80Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0117 0.50
81Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBà Rịa-Vũng TàuA0116.5
82Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBà Rịa-Vũng TàuD0116.5
83Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBà Rịa-Vũng TàuA0016.5
84Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBà Rịa-Vũng TàuA0416.5
85Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngA0016.5 2.50
86Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngD0116.5 2.50
87Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngC0116.5 2.50
88Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngA0116.5 2.50
89Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhD0716 3.00
90Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhA0116 3.00
91Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhA0016 3.00
92Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhD0116 3.00
93Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhA0116
94Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhA0016
95Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhD0716
96Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0716
97Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhD0116
98Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0716
99Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0116
100Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0116
101Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0016
102Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A01,D01,D0716
103Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA01,D01,D0716
104Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0115 1.00
105Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0215 1.00
106Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0115 1.00
107Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0015 1.00
108Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọB0015 2.00
109Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0115 2.00
110Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0015 2.00
111Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọD0115 2.00
112Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA00,A01,D01,D1015 1.00
113Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongC0415
114Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0015
115Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0115
116Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngVĩnh LongD0115
117Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongD0115
118Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngVĩnh LongC0415
119Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA00,A01,C04,D0115
120Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngVĩnh LongA0115
121Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngVĩnh LongA0015
122Đại Học Thái BìnhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái BìnhB0015
123Đại Học Thái BìnhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái BìnhC1415
124Đại Học Thái BìnhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái BìnhA0015
125Đại Học Thái BìnhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái BìnhD0115
126Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhA0015 1.00
127Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhA00,A01,C0115 1.00
128Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhC0115 1.00
129Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhA0115 1.00
130Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA00,A09,C04,D0114.5 0.50
131Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiD9014.5
132Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA00,A01,B00,D0114.5
133Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA00,A01,D07,D9014.5
134Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA00,A01,A04,A1014
135Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD2914 1.50
136Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD2614 1.50
137Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD2714 1.50
138Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9014 1.50
139Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9114 1.50
140Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9514 1.50
141Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0414 1.50
142Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9314 1.50
143Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9214 1.50
144Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD3014 1.50
145Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD2914 1.50
146Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD2814 1.50
147Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0314 1.50
148Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0214 1.50
149Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9014 0.50
150Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0114 0.50
151Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9514 1.50
152Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9414 1.50
153Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9314 1.50
154Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9114 1.50
155Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD2814 1.50
156Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD2714 1.50
157Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0614 1.50
158Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0514 1.50
159Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0414 1.50
160Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9214 1.50
161Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9014 1.50
162Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD3014 1.50
163Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0614 1.50
164Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD2614 1.50
165Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0314 1.50
166Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0214 1.50
167Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0114 0.50
168Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhA0114 0.50
169Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhA0014 0.50
170Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0514 1.50
171Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A01,B00,D0114
172Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A01,C01,D0114
173Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA00,A01,C01,D0114 1.00
174Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongC0114 1.00
175Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0114 1.00
176Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongD0114 1.00
177Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0014 1.00
178Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngC0114 1.00
179Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA0014 1.00
180Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA1614 1.00
181Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngD0114 1.00
182Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA00,A16,C01,D0114 1.00
183Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngA00,A01,C01,D0114 1.50
184Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0114
185Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0014
186Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọC0114
187Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA00,A01,B00,D0114 1.50
188Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọD0114
189Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngB0014 1.00
190Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA0114 1.00
191Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA0014 1.00
192Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngD0114 1.00
193Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A01,A09,D0114 1.00
194Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA00,A01,C01,D0714 1.00
195Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA0114
196Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngC0114
197Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA00,A01,C0114
198Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA0014
199Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA00,A01,A02,C0114 0.50
200Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiA0114
201Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiA0014
202Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiC0114
203Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiD0114
204Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA00,A01,C01,D0114 1.00
205Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0114
206Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0014
207Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiD0114
208Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiC0114
209Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0214
210Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0014
211Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0114
212Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơC0114
213Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA00,A01,A02,C0114
214Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0014
215Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA00,A01,B00,D0114
216Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnD0114
217Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnB0014
218Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0114
219Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA00,A01,B0313.5 0.50
220Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0013.5
221Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnD0713.5
222Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnD0113.5
223Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0113.5
224Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA00,A01,D01,D0713.5
225Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênD0713.5 2.00
226Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênD0113.5 2.00
227Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0113.5 2.00
228Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0013.5 2.00
229Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênA0013 1.00
230Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA00,C01,C14,D0113
231Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênD0113
232Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênC0113
233Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0113
234Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0013
235Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênD0113 1.00
236Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênC0413 1.00
237Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênC0113 1.00
238Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.