tuyensinh.com

Mã ngành 7510301

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

51 trường đào tạo · 64 chương trình · 887 mức điểm chuẩn · 2016–2026

206 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0125
2Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD0125
3Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD9025
4Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9025 2.00
5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9025 2.00
6Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0025 2.00
7Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0025
8Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0022.25
9Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A0122.25 0.70
10Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0122.25
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện lửHồ Chí MinhA0022.25 2.50
12Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện lửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9022.25 2.50
13Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện lửHồ Chí MinhD01,D9022.25 2.50
14Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A0121.75
15Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0121.75
16Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0021.75
17Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0021.25 3.00
18Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0021.25
19Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0121.25 3.00
20Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9020.75
21Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0120.25 1.00
22Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0719
23Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A01,D01,D0719 2.00
24Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA01,D01,D0719 2.00
25Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0119
26Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0019
27Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhC0119
28Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhA0019
29Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhA00,A01,C0119
30Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhA0119
31Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0019
32Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA00,A0119
33Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0119
34Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhA0118.5
35Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0718.5 0.50
36Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhD0718.5
37Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhD0118.5
38Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhA0018.5
39Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0018
40Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0118
41Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongC0418
42Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongD0118
43Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA00,A01,C04,D0118
44Đại Học Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửBình DươngD0115.5
45Đại Học Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửBình DươngA0115.5
46Đại Học Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửBình DươngA0015.5
47Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0215.5
48Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0115.5
49Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0015.5
50Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0115.5
51Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0015.5
52Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiC0415.5
53Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0315.5
54Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0415.5
55Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0515.5
56Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0615.5
57Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD2615.5
58Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD2715.5
59Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD2815.5
60Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD2915.5
61Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD3015.5
62Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9015.5
63Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9115.5
64Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9215.5
65Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9315.5
66Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9515.5
67Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD9415.5
68Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9015.5 0.50
69Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD2715.5
70Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD2615.5
71Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9115.5
72Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0515.5
73Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0415.5
74Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9515.5
75Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9415.5
76Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9315.5
77Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9215.5
78Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0615.5
79Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhA0015.5
80Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhA0115.5
81Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0115.5
82Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0215.5
83Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0315.5
84Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD9015.5
85Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD3015.5
86Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD2915.5
87Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD2815.5
88Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0015.5
89Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0115.5
90Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0115.5
91Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0215.5
92Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênA0015.5
93Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênC0115.5
94Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênC0415.5
95Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênD0115.5
96Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0015.5
97Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0115.5
98Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênC0115.5
99Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênD0115.5
100Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA00,C01,C14,D0115.5 0.50
101Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhD0115.5
102Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhD0715.5
103Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
104Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhA0015.5
105Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhA0115.5
106Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0015.5
107Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiC0115.5
108Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0115.5
109Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0115.5
110Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọB0015.5
111Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọD0115.5
112Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA00,A01,B0315.5 0.50
113Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0015.5
114Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA00,A01,D01,D0715.5 0.50
115Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnD0715.5
116Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0115.5
117Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0015.5
118Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnD0115.5
119Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongD0115.5
120Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0115.5
121Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongC0115.5
122Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA00,A01,C01,D0115.5 0.50
123Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0015.5
124Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA1615.5
125Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA00,A16,C01,D0115.5 0.50
126Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA0015.5
127Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngC0115.5
128Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngD0115.5
129Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThừa Thiên HuếA00,A01,C01,D0115.5
130Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThừa Thiên HuếC0115.5
131Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThừa Thiên HuếA0115.5
132Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThừa Thiên HuếA0015.5
133Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThừa Thiên HuếD0115.5
134Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiA0115.5
135Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiA0015.5
136Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiC0215.5
137Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD0115.5
138Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiA00,A01,C00,D0115.5
139Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Điện, điện tửĐà NẵngB0015.5
140Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Điện, điện tửĐà NẵngA0115.5
141Đại Học Đông ÁCông nghệ kỹ thuật Điện, điện tửĐà NẵngA0015.5
142Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngA00,A01,C01,D0115.5 0.50
143Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngC0115.5
144Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngA0115.5
145Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngA0015.5
146Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngD0115.5
147Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọC0115.5
148Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọD0115.5
149Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA00,A01,B00,D0115.5 0.50
150Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0015.5
151Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0115.5
152Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0115.5
153Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0115.5
154Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA1015.5
155Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0015.5
156Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA00,A01,C0115.5 0.50
157Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngC0115.5
158Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA0115.5
159Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA0015.5
160Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0015.5
161Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0115.5
162Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA00,A01,A02,C0115.5 1.00
163Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơC0115.5
164Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0215.5
165Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênD0115.5
166Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0015.5
167Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0115.5
168Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênD0715.5
169Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiA0015.5
170Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0015.5
171Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0115.5
172Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiC0115.5
173Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiD0115.5
174Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiD0115.5
175Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiC0115.5
176Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiA0115.5
177Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngD0115.5
178Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngA0015.5
179Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngD0115.5
180Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0015.5
181Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA00,A01,D01,D1015.5 0.50
182Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0015.5
183Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0115.5
184Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngD0115.5
185Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngD0715.5
186Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơC0115.5
187Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA00,A01,A02,C0115.5
188Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0015.5
189Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0115.5
190Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0215.5
191Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA0015.5
192Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA0115.5
193Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiD0115.5
194Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiD0215.5
195Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA00,A01,B00,D0115.5 0.50
196Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA00,A01,D07,D9015.5 0.50
197Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA00,A01,B00,D0115.5 0.50
198Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0015.5
199Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnD0115.5
200Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnB0015.5
201Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0115.5
202Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA0115
203Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA00,A01,B00,D0115
204Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngD0115
205Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngB0015
206Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA0015
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.