| 1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 20.65 | ▼ 4.35 |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.65 | ▼ 4.35 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 20.65 | ▼ 4.35 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện lử | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 19.4 | ▼ 2.85 |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện lử | Hồ Chí Minh | A00 | 19.4 | ▼ 2.85 |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện lử | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 19.4 | ▼ 2.85 |
| 7 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00 | 19.05 | ▼ 2.70 |
| 8 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A01 | 19.05 | ▼ 2.70 |
| 9 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00,A01 | 19.05 | ▼ 2.70 |
| 10 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00 | 18.9 | ▼ 3.35 |
| 11 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A01 | 18.9 | ▼ 3.35 |
| 12 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00,A01 | 18.9 | ▼ 3.35 |
| 13 | Đại Học Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A01 | 18.2 | ▲ 1.00 |
| 14 | Đại Học Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A00 | 18.2 | ▼ 3.05 |
| 15 | Đại Học Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A00 | 18.2 | — |
| 16 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D90 | 18 | ▼ 2.75 |
| 17 | Đại Học Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A01 | 17.2 | ▼ 3.05 |
| 18 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A00,A01 | 16.5 | ▼ 2.50 |
| 19 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A01 | 16.5 | ▼ 2.50 |
| 20 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A00 | 16.5 | ▼ 2.50 |
| 21 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 16 | ▼ 2.50 |
| 22 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | Hồ Chí Minh | D07 | 16 | ▼ 2.50 |
| 23 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | Hồ Chí Minh | D01 | 16 | ▼ 2.50 |
| 24 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | Hồ Chí Minh | A01 | 16 | ▼ 2.50 |
| 25 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | Hồ Chí Minh | A00 | 16 | ▼ 2.50 |
| 26 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 16 | ▼ 3.00 |
| 27 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A01,D01,D07 | 16 | ▼ 3.00 |
| 28 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | D07 | 16 | ▼ 3.00 |
| 29 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A01 | 16 | ▼ 3.00 |
| 30 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00 | 16 | ▼ 3.00 |
| 31 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | A01 | 15 | ▼ 3.00 |
| 32 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | C04 | 15 | ▼ 3.00 |
| 33 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | D01 | 15 | ▼ 3.00 |
| 34 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | A00,A01,C04,D01 | 15 | ▼ 3.00 |
| 35 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | A00 | 15 | ▼ 3.00 |
| 36 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | A00 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 37 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | A02 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 38 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | C01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 39 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | A00,A01,A02,C01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 40 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | A01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 41 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | Hà Nội | D02 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 42 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | Hà Nội | A01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 43 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | Hà Nội | A00 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 44 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | Hà Nội | A00,A01,D07,D90 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 45 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | Hà Nội | A00,A01,B00,D01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 46 | Đại học Thành Đô | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | Hà Nội | D01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 47 | Đại học Công nghệ Đông Á | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 48 | Đại học Công nghệ Đông Á | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 49 | Đại học Công nghệ Đông Á | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A02 | 14 | ▼ 1.50 |
| 50 | Đại học Công nghệ Đông Á | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 51 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đồng Nai | A04 | 14 | — |
| 52 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đồng Nai | C16 | 14 | — |
| 53 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đồng Nai | A00,A01,A04,A10 | 14 | — |
| 54 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đồng Nai | C04 | 14 | ▼ 1.50 |
| 55 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đồng Nai | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 56 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Thái Nguyên | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 57 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Thái Nguyên | C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 58 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Thái Nguyên | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 59 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Thái Nguyên | C04 | 14 | ▼ 1.50 |
| 60 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A01 | 14 | — |
| 61 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | D07 | 14 | — |
| 62 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00,A01,B00,D01 | 14 | — |
| 63 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00 | 14 | — |
| 64 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | D01 | 14 | — |
| 65 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | 101 | 14 | — |
| 66 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | C01.D01 | 14 | — |
| 67 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00,A01,C01,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 68 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 69 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hà Nội | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 70 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hà Nội | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 71 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hà Nội | C02 | 14 | ▼ 1.50 |
| 72 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hà Nội | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 73 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hà Nội | A00,A01,C00,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 74 | Đại Học Hải Phòng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Phòng | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 75 | Đại Học Hải Phòng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Phòng | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 76 | Đại Học Hải Phòng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Phòng | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 77 | Đại Học Hải Phòng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Phòng | C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 78 | Đại Học Hùng Vương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Phú Thọ | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 79 | Đại Học Hùng Vương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Phú Thọ | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 80 | Đại Học Hùng Vương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Phú Thọ | C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 81 | Đại Học Hùng Vương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Phú Thọ | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 82 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Bình Dương | C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 83 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Bình Dương | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 84 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Bình Dương | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 85 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Bình Dương | A00,A01,C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 86 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đồng Nai | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 87 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Đồng Nai | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 88 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Đồng Nai | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 89 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đồng Nai | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 90 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Đồng Nai | C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 91 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Đồng Nai | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 92 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đồng Nai | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 93 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đồng Nai | C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 94 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hải Dương | A09 | 14 | — |
| 95 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 96 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | C01 | 14 | — |
| 97 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hải Dương | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 98 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | A00,A09,C04,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 99 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | A09 | 14 | — |
| 100 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 101 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hải Dương | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 102 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hải Dương | C01 | 14 | — |
| 103 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 104 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | A00,A01,D01,D10 | 14 | ▼ 1.50 |
| 105 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | D07 | 14 | ▼ 1.50 |
| 106 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 107 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hải Dương | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 108 | Đại Học Tây Đô | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | A02 | 14 | ▼ 1.50 |
| 109 | Đại Học Tây Đô | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 110 | Đại Học Tây Đô | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | A00,A01,A02,C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 111 | Đại Học Tây Đô | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 112 | Đại Học Tây Đô | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | Cần Thơ | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 113 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Trà Vinh | A01 | 14 | ▼ 5.00 |
| 114 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Trà Vinh | A00,A01,C01 | 14 | ▼ 5.00 |
| 115 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Trà Vinh | C01 | 14 | ▼ 5.00 |
| 116 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Trà Vinh | A00 | 14 | ▼ 5.00 |
| 117 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 118 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | A00,A01,B00,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 119 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Nghệ An | A00 | 14 | — |
| 120 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Nghệ An | A01 | 14 | — |
| 121 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Nghệ An | B00 | 14 | — |
| 122 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 123 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Nghệ An | D01 | 14 | — |
| 124 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 125 | Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | B00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 126 | Đại Học Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | Bình Dương | A00 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 127 | Đại Học Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | Bình Dương | D01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 128 | Đại Học Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | Bình Dương | A02 | 13.5 | — |
| 129 | Đại Học Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | Bình Dương | A01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 130 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hồ Chí Minh | A00 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 131 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 132 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | D07 | 13.5 | — |
| 133 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | D01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 134 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 135 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hồ Chí Minh | A00 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 136 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hồ Chí Minh | D07 | 13.5 | — |
| 137 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hồ Chí Minh | D01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 138 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Hồ Chí Minh | A01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 139 | Đại học Công nghiệp Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | A00 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 140 | Đại học Công nghiệp Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | A00,A01,D01,D07 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 141 | Đại học Công nghiệp Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | D07 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 142 | Đại học Công nghiệp Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | D01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 143 | Đại học Công nghiệp Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Nghệ An | A01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 144 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Thái Nguyên | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 145 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Thái Nguyên | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 146 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Thái Nguyên | A00,C01,C14,D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 147 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Thái Nguyên | C01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 148 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Thái Nguyên | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 149 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Quảng Bình | A00,A01,D01,D07 | 13 | ▼ 2.50 |
| 150 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Quảng Bình | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 151 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Quảng Bình | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 152 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Quảng Bình | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 153 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Quảng Bình | D07 | 13 | ▼ 2.50 |
| 154 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Phú Thọ | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 155 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Phú Thọ | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 156 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Phú Thọ | B00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 157 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Phú Thọ | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 158 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Phú Thọ | A00,A01,B03 | 13 | ▼ 2.50 |
| 159 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | A00,A01,C01,D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 160 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 161 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | C01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 162 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 163 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Vĩnh Long | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 164 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đà Nẵng | A16 | 13 | ▼ 2.50 |
| 165 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đà Nẵng | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 166 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đà Nẵng | A00,A16,C01,D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 167 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đà Nẵng | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 168 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đà Nẵng | C01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 169 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 170 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 171 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A10 | 13 | ▼ 2.50 |
| 172 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 173 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Hà Nội | A00,A01,A09,D01 | 13 | ▼ 2.00 |