tuyensinh.com

Mã ngành 7510301

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

51 trường đào tạo · 64 chương trình · 887 mức điểm chuẩn · 2016–2026

173 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9020.65 4.35
2Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0020.65 4.35
3Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9020.65 4.35
4Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện lửHồ Chí MinhD01,D9019.4 2.85
5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện lửHồ Chí MinhA0019.4 2.85
6Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện lửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9019.4 2.85
7Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0019.05 2.70
8Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0119.05 2.70
9Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A0119.05 2.70
10Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0018.9 3.35
11Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0118.9 3.35
12Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A0118.9 3.35
13Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0118.2 1.00
14Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0018.2 3.05
15Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0018.2
16Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9018 2.75
17Đại Học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0117.2 3.05
18Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA00,A0116.5 2.50
19Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0116.5 2.50
20Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0016.5 2.50
21Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0716 2.50
22Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhD0716 2.50
23Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhD0116 2.50
24Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhA0116 2.50
25Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửHồ Chí MinhA0016 2.50
26Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A01,D01,D0716 3.00
27Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA01,D01,D0716 3.00
28Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0716 3.00
29Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0116 3.00
30Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0016 3.00
31Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0115 3.00
32Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongC0415 3.00
33Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongD0115 3.00
34Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA00,A01,C04,D0115 3.00
35Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0015 3.00
36Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0014.5 1.00
37Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0214.5 1.00
38Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơC0114.5 1.00
39Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA00,A01,A02,C0114.5 1.00
40Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0114.5 1.00
41Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiD0214.5 1.00
42Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA0114.5 1.00
43Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA0014.5 1.00
44Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA00,A01,D07,D9014.5 1.00
45Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiA00,A01,B00,D0114.5 1.00
46Đại học Thành ĐôCông nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửHà NộiD0114.5 1.00
47Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0114 1.50
48Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0014 1.50
49Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0214 1.50
50Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0114 1.50
51Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0414
52Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiC1614
53Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA00,A01,A04,A1014
54Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiC0414 1.50
55Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0014 1.50
56Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênD0114 1.50
57Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênC0114 1.50
58Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênA0014 1.50
59Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngThái NguyênC0414 1.50
60Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0114
61Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0714
62Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A01,B00,D0114
63Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0014
64Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0114
65Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà Nội10114
66Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiC01.D0114
67Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A01,C01,D0114 1.00
68Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0014 1.50
69Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiA0114 1.50
70Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiA0014 1.50
71Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiC0214 1.50
72Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiD0114 1.50
73Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHà NộiA00,A01,C00,D0114 1.50
74Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngA0114 1.50
75Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngA0014 1.50
76Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngD0114 1.50
77Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải PhòngC0114 1.50
78Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0114 1.50
79Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọD0114 1.50
80Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọC0114 1.50
81Đại Học Hùng VươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0014 1.50
82Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngC0114 1.50
83Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA0114 1.50
84Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA0014 1.50
85Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửBình DươngA00,A01,C0114 1.50
86Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0014 1.50
87Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiA0114 1.50
88Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiA0014 1.50
89Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiD0114 1.50
90Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiC0114 1.50
91Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐồng NaiD0114 1.50
92Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiA0114 1.50
93Đại Học Lạc HồngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐồng NaiC0114 1.50
94Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngA0914
95Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngD0114 1.50
96Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngC0114
97Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngD0114 1.50
98Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA00,A09,C04,D0114 1.00
99Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0914
100Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0014 1.50
101Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngA0014 1.50
102Đại học Sao ĐỏCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHải DươngC0114
103Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0114 1.50
104Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA00,A01,D01,D1014 1.50
105Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngD0714 1.50
106Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngD0114 1.50
107Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHải DươngA0014 1.50
108Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0214 1.50
109Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0014 1.50
110Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA00,A01,A02,C0114 1.50
111Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơC0114 1.50
112Đại Học Tây ĐôCông nghệ Kỹ thuật điện, điện tửCần ThơA0114 1.50
113Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhA0114 5.00
114Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhA00,A01,C0114 5.00
115Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhC0114 5.00
116Đại Học Trà VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửTrà VinhA0014 5.00
117Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnD0114 1.50
118Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA00,A01,B00,D0114 1.50
119Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngNghệ AnA0014
120Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngNghệ AnA0114
121Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngNghệ AnB0014
122Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0014 1.50
123Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngNghệ AnD0114
124Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0114 1.50
125Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnB0014 1.50
126Đại Học Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửBình DươngA0013.5 2.00
127Đại Học Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửBình DươngD0113.5 2.00
128Đại Học Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửBình DươngA0213.5
129Đại Học Bình DươngCông nghệ kỹ thuật điện - điện tửBình DươngA0113.5 2.00
130Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhA0013.5 2.00
131Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9013.5 2.00
132Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0713.5
133Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhD0113.5 2.00
134Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0113.5 2.00
135Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHồ Chí MinhA0013.5 2.00
136Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0713.5
137Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhD0113.5 2.00
138Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngHồ Chí MinhA0113.5 2.00
139Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0013.5 2.00
140Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA00,A01,D01,D0713.5 2.00
141Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnD0713.5 2.00
142Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnD0113.5 2.00
143Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửNghệ AnA0113.5 2.00
144Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0013 2.50
145Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênD0113 2.50
146Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA00,C01,C14,D0113 2.50
147Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênC0113 2.50
148Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửThái NguyênA0113 2.50
149Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713 2.50
150Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhD0113 2.50
151Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhA0113 2.50
152Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhA0013 2.50
153Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửQuảng BìnhD0713 2.50
154Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0013 2.50
155Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọD0113 2.50
156Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọB0013 2.50
157Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA0113 2.50
158Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửPhú ThọA00,A01,B0313 2.50
159Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA00,A01,C01,D0113 2.50
160Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongD0113 2.50
161Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongC0113 2.50
162Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0113 2.50
163Đại Học Cửu LongCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửVĩnh LongA0013 2.50
164Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA1613 2.50
165Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA0013 2.50
166Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngA00,A16,C01,D0113 2.50
167Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngD0113 2.50
168Đại Học Dân Lập Duy TânCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐà NẵngC0113 2.50
169Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0013 2.50
170Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiD0113 2.50
171Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA1013 2.50
172Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA0113 2.50
173Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửHà NộiA00,A01,A09,D0113 2.00
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.