| 1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 26.3 | ▲ 7.60 |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D90 | 26.3 | ▲ 7.60 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01 | 26.3 | ▲ 7.60 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D01 | 26.3 | ▲ 7.60 |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghv* kỳ thuvìt cơ khí (hv* Đựi trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 22.9 | ▲ 1.80 |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A01 | 22.9 | ▲ 1.80 |
| 7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 22.9 | ▲ 1.80 |
| 8 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01 | 22.9 | ▲ 1.80 |
| 9 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 22.9 | ▲ 1.80 |
| 10 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 22.9 | ▲ 1.80 |
| 11 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghv* kỳ thuvìt cơ khí (hv* Đựi trà) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 22.9 | ▲ 1.80 |
| 12 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 21.4 | ▼ 1.50 |
| 13 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 21.4 | ▲ 1.90 |
| 14 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | A00 | 20.85 | ▲ 2.00 |
| 15 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | A01 | 20.85 | ▲ 2.00 |
| 16 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hà Nội | A00,A01 | 20.85 | ▲ 2.00 |
| 17 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 20.5 | ▲ 1.80 |
| 18 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.5 | ▼ 5.80 |
| 19 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 20.5 | ▲ 1.80 |
| 20 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D90 | 19.5 | ▲ 0.50 |
| 21 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▲ 0.50 |
| 22 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D07 | 18 | ▲ 0.50 |
| 23 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hồ Chí Minh | D07 | 18 | ▲ 0.50 |
| 24 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 0.50 |
| 25 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D90 | 17.5 | — |
| 26 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Đà Nẵng | A00,A01,C01,D01 | 17.5 | ▲ 2.00 |
| 27 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Đà Nẵng | A00,A16,D01,D90 | 17.5 | ▲ 2.00 |
| 28 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hà Nội | A01,D01,D07 | 16 | ▲ 0.50 |
| 29 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Quảng Bình | A01 | 16 | ▲ 3.00 |
| 30 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Quảng Bình | D07 | 16 | ▲ 3.00 |
| 31 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Quảng Bình | D01 | 16 | ▲ 3.00 |
| 32 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Quảng Bình | A00 | 16 | ▲ 3.00 |
| 33 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CLC) | Hồ Chí Minh | A00 | 16 | ▼ 1.00 |
| 34 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CLC) | Hồ Chí Minh | A01 | 16 | ▼ 1.00 |
| 35 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CLC) | Hồ Chí Minh | D07 | 16 | ▼ 1.00 |
| 36 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hồ Chí Minh | A00,A01,D07 | 16 | ▼ 1.00 |
| 37 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 15 | — |
| 38 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | A00 | 15 | — |
| 39 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | A01 | 15 | — |
| 40 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | D01 | 15 | — |
| 41 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Hà Nội | D07 | 15 | — |
| 42 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hà Nội | A01,D01,D07 | 15 | — |
| 43 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Vĩnh Long | A00,A01,C04,D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 44 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Trà Vinh | D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 45 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Trà Vinh | A00,A01,C01,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 46 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Trà Vinh | A00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 47 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Trà Vinh | A01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 48 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Trà Vinh | C01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 49 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hải Dương | A00,A09,C04,D01 | 14.5 | ▲ 0.50 |
| 50 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hà Nội | A00,A01,B00,D01 | 14 | — |
| 51 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hà Nội | A00,A01,C01,D01 | 14 | — |
| 52 | Đại học Công nghiệp Vinh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Nghệ An | A00,A01,D01,D07 | 14 | — |
| 53 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Vĩnh Long | A00,A01,C01,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 54 | Đại Học Hùng Vương | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Phú Thọ | A00,A01,B00,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 55 | Đại Học Lạc Hồng | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Đồng Nai | A00,A01,C01,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 56 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Hải Dương | A00,A01,D01,D13 | 14 | ▼ 1.00 |
| 57 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Phú Thọ | A00,A01,B02 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 58 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Thừa Thiên Huế | A00,A01,A02,B00 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 59 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Thừa Thiên Huế | A00,A02,A10,B00 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 60 | Đại Học Tiền Giang | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Tiền Giang | A00,A01,D07,D90 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 61 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Quảng Bình | A00,A01,D01,D07 | 13 | — |
| 62 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) | Quảng Ngãi | A01,D90 | 13 | — |