tuyensinh.com

Mã ngành 7140247

Điểm chuẩn ngành Sư phạm Khoa học tự nhiên

21 trường đào tạo · 23 chương trình · 89 mức điểm chuẩn · 2018–2026

13 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2023

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênSư phạm khoa học tự nhiênThái NguyênA00; B0027.5
2Đại Học Hồng ĐứcSư phạm khoa học tự nhiênThanh HóaA00,A02,B00,C0124.78 6.78
3Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Khoa học tự nhiênHồ Chí MinhA00,A02,B00,D9024.56 0.56
4Đại Học Sài GònSư phạm khoa học tự nhiênHồ Chí MinhA00,B0024.25 0.30
5Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngSư phạm khoa học tự nhiênĐà NẵngA00,A02,B00,D9023.5 2.50
6Đại Học Sư Phạm – Đại Học HuếSư phạm khoa học tự nhiênThừa Thiên HuếA00,B00,D9023 4.00
7Đại Học Hoa LưSư phạm khoa học tự nhiênNinh BìnhA0021.75
8Đại Học Tây NguyênSư phạm khoa học tự nhiênĐắk LắkA0019.43
9Đại Học Đồng ThápSư phạm khoa học tự nhiênĐồng ThápA0019
10Đại Học Quảng BìnhSư phạm khoa học tự nhiênQuảng BìnhA0019
11Đại Học Quy NhơnSư phạm khoa học tự nhiênBình ĐịnhA00,A01,A02,B0019
12Đại học Tân TràoSư phạm khoa học tự nhiênTuyên QuangA0019
13Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênSư phạm khoa học tự nhiênThái NguyênQ0018.75
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.