tuyensinh.com

Mã ngành 7720501

Điểm chuẩn ngành Răng - Hàm - Mặt

19 trường đào tạo · 25 chương trình · 197 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

32 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Y Dược TPHCMRăng - Hàm - MặtHồ Chí MinhB0024.45
2Đại Học Y Dược TPHCMRăng - Hàm - MặtHồ Chí MinhB0024.45 4.55
3Đại Học Y Hà NộiRăng - Hàm - MặtHà NộiB0024.3 4.45
4Đại Học Y Hà NộiRăng - Hàm - MặtHà NộiB0024.3
5Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchRăng Hàm MặtHồ Chí MinhB0023.3 3.95
6Đại Học Y Dược – Đại Học HuếRăng - Hàm - MặtThừa Thiên HuếB0022.75 5.00
7Đại Học Y Dược – Đại Học HuếRăng - Hàm - MặtThừa Thiên HuếB0022.75
8Đại Học Y Dược Cần ThơRăng - Hàm - MặtCần ThơB0022.5
9Đại Học Y Dược Cần ThơRăng - Hàm - MặtCần ThơB0022.5 4.50
10Khoa Y Dược – Đại Học Đà NẵngRăng- Hàm- MặtĐà NẵngB0022.05 3.45
11Khoa Y Dược – Đại Học Đà NẵngRăng- Hàm- MặtĐà NẵngB00,B0822.05 3.45
12Khoa Y Dược – Đại Học Đà NẵngRăng- Hàm- MặtĐà NẵngB0022.05
13Đại Học Y Dược – Đại Học Thái NguyênRăng - Hàm - MặtThái NguyênB0021.9 4.85
14Đại Học Y Dược – Đại Học Thái NguyênRăng - Hàm - MặtThái NguyênB00,D07,D0821.9 4.85
15Trường Đại Học Y Dược Hải PhòngRăng- Hàm -MặtHải PhòngB0021.85 4.65
16Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà NộiRăng- Hàm -MặtHà NộiB0021.5
17Đại Học Dân Lập Duy TânRăng - Hàm - MặtĐà NẵngB0019
18Đại Học Dân Lập Duy TânRăng - Hàm - MặtĐà NẵngA0019
19Đại Học Dân Lập Duy TânRăng - Hàm - MặtĐà NẵngA1619
20Đại Học Dân Lập Duy TânRăng - Hàm - MặtĐà NẵngA00,A16,B00,D9019 4.00
21Đại Học Trà VinhRăng - Hàm - MặtTrà VinhB00,B0819
22Đại Học Trà VinhRăng - Hàm - MặtTrà VinhB0019
23Đại Học Trà VinhRăng - Hàm - MặtTrà VinhD0819
24Đại Học Y Dược TPHCMĐiều dưỡng chuyên ngành Hộ sinhHồ Chí MinhB0019 3.75
25Đại Học Quốc Tế Hồng BàngRăng - Hàm - MặtHồ Chí MinhA00,B00,D07,D9018.5 2.50
26Đại Học Quốc Tế Hồng BàngRăng - Hàm - MặtHồ Chí MinhD9018.5 2.50
27Đại Học Quốc Tế Hồng BàngRăng - Hàm - MặtHồ Chí MinhB0018.5 2.50
28Đại Học Quốc Tế Hồng BàngRăng - Hàm - MặtHồ Chí MinhA0018.5 2.50
29Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiRăng - Hàm - MặtHà NộiA00,A02,B00,D0818
30Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiRăng - Hàm - MặtHà NộiB0018
31Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiRăng - Hàm - MặtHà NộiA0218
32Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiRăng - Hàm - MặtHà NộiA0018
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.