tuyensinh.com

Mã ngành 7810201

Điểm chuẩn ngành Quản trị khách sạn

53 trường đào tạo · 64 chương trình · 565 mức điểm chuẩn · 2017–2026

118 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA006/10
2Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA016/10
3Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC006/10
4Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD016/10
5Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0124.4
6Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0124.4
7Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0024.4
8Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.4
9Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0724.4
10Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngA0123 2.75
11Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngA0023 2.75
12Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngA00,A01,D01,D9023 2.75
13Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngD9023 2.75
14Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngD0123 2.75
15Đại Học Nha TrangQuản trị khách sạnKhánh HòaA0121
16Đại Học Nha TrangQuản trị khách sạnKhánh HòaD0121
17Đại Học Nha TrangQuản trị khách sạnKhánh HòaD0721
18Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiA0120.85 1.85
19Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiA01,D01,D1420.85 1.85
20Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiA01,D0120.85 1.85
21Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiD0120.85 1.85
22Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiA0020.85 1.85
23Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0120 3.00
24Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0120 0.25
25Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0120 0.25
26Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD1520 0.25
27Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD1420 0.25
28Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA01,D14,D1519 1.25
29Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1519 1.25
30Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0118 1.00
31Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0018 1.00
32Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0118 1.00
33Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0018 1.00
34Đại Học Công Nghệ Vạn XuânQuản trị khách sạnNghệ AnA0418 5.00
35Đại Học Công Nghệ Vạn XuânQuản trị khách sạnNghệ AnD9618 5.00
36Đại Học Công Nghệ Vạn XuânQuản trị khách sạnNghệ AnA0018 5.00
37Đại Học Công Nghệ Vạn XuânQuản trị khách sạnNghệ AnD0118 5.00
38Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0118 2.00
39Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0118 2.00
40Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0118 2.00
41Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0018 2.00
42Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0018 2.00
43Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0018 4.00
44Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0118 4.00
45Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0018 4.00
46Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0118 4.00
47Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiD0118 3.50
48Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiA0118 3.50
49Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiC0018 3.50
50Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiA0018 3.50
51Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaQuản trị khách sạnThanh HóaC1518 2.50
52Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaQuản trị khách sạnThanh HóaC0018
53Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaQuản trị khách sạnThanh HóaD0118 2.50
54Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaQuản trị khách sạnThanh HóaA1618 2.50
55Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếA00,C00,D01,D1017.25 2.00
56Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếA0017.25 2.00
57Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếC0017.25
58Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếD0117.25 2.00
59Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếD1017.25 2.00
60Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117 1.00
61Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0317
62Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0317
63Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0117
64Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0117
65Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0017
66Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản trị khách sạnBà Rịa-Vũng TàuC0116.5
67Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản trị khách sạnBà Rịa-Vũng TàuD0116.5
68Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản trị khách sạnBà Rịa-Vũng TàuC0016.5
69Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản trị khách sạnBà Rịa-Vũng TàuA0016.5
70Đại Học Hạ LongQuản trị khách sạnQuảng NinhD0116 1.00
71Đại Học Hạ LongQuản trị khách sạnQuảng NinhA0016 1.00
72Đại Học Hạ LongQuản trị khách sạnQuảng NinhD9016 1.00
73Đại Học Hạ LongQuản trị khách sạnQuảng NinhA0116 1.00
74Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0116 2.00
75Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA01,C04,D0115.5 0.50
76Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,C00,C04,D0115.5 0.50
77Đại Học Hoa SenQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0915 3.20
78Đại Học Hoa SenQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0915 3.20
79Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0115 1.00
80Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0015 1.00
81Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0015 1.00
82Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0415 1.00
83Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiA00,A01,C00,D0114.5
84Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiA01,C00,D01,D9614.5
85Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiD9614.5
86Đại Học Đông ÁQuản trị Khách sạnĐà NẵngD0114
87Đại Học Đông ÁQuản trị Khách sạnĐà NẵngA0014
88Đại Học Đông ÁQuản trị Khách sạnĐà NẵngC1514
89Đại Học Đông ÁQuản trị Khách sạnĐà NẵngC0014
90Đại Học Phan ThiếtQuản trị khách sạnBình ThuậnC0014
91Đại Học Phan ThiếtQuản trị khách sạnBình ThuậnA0014
92Đại Học Phan ThiếtQuản trị khách sạnBình ThuậnD0114
93Đại Học Phan ThiếtQuản trị khách sạnBình ThuậnA0114
94Đại Học Quy NhơnQuản trị khách sạnBình ĐịnhA0114
95Đại Học Quy NhơnQuản trị khách sạnBình ĐịnhA0014
96Đại Học Quy NhơnQuản trị khách sạnBình ĐịnhA00,A01,D0114
97Đại Học Quy NhơnQuản trị khách sạnBình ĐịnhD0114
98Đại Học Trà VinhQuản trị khách sạnTrà VinhC0014
99Đại Học Trà VinhQuản trị khách sạnTrà VinhD0114
100Đại Học Trà VinhQuản trị khách sạnTrà VinhD1514
101Đại Học Trà VinhQuản trị khách sạnTrà VinhC00,C04,D01,D1514
102Đại Học Trà VinhQuản trị khách sạnTrà VinhC0414
103Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnC0013.75 0.25
104Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnD0113.75 0.25
105Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnD1513.75 0.25
106Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnA00,C00,D01,D1513.75 0.25
107Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnA0013.75 0.25
108Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiD0725.4/40 2.25
109Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiA0125.4/40 2.25
110Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiA0025.4/40 2.25
111Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiA00,A01,D01,D0725.4/40 2.25
112Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiA01,D01,D0725.4/40 2.25
113Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiD0125.4/40 2.25
114Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiD1518/40 3.00
115Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiD1418/40 3.00
116Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiC00,D01,D15,D7818/40 12.75
117Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiD0118/40
118Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiD7818/40 3.00
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.