tuyensinh.com

Mã ngành 7810201

Điểm chuẩn ngành Quản trị khách sạn

53 trường đào tạo · 64 chương trình · 565 mức điểm chuẩn · 2017–2026

93 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngA0020.25
2Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngA00,A01,D01,D9020.25
3Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngD9020.25
4Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngD0120.25
5Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị khách sạnĐà NẵngA0120.25
6Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0120.25 0.50
7Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0120.25 0.50
8Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA01,D14,D1520.25 0.50
9Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1520.25 0.50
10Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD1520.25 0.50
11Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD1420.25 0.50
12Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD9620.2 3.05
13Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0120.2 3.05
14Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0120.2 3.05
15Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0020.2 3.05
16Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiA01,D01,D1419
17Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiD0119
18Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiA01,D0119
19Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiA0019
20Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiA0119
21Đại Học Hoa SenQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0918.2 2.20
22Đại Học Hoa SenQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0918.2 2.20
23Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0117 2.00
24Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0017 2.00
25Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117 2.00
26Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0117 2.00
27Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0017 2.00
28Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0117 1.50
29Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0117 1.50
30Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0317 1.50
31Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0317 1.50
32Đại Học Văn LangQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0017 1.50
33Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0016 5.00
34Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0016 5.00
35Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0116 5.00
36Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0116 5.00
37Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0116 5.00
38Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0116 5.00
39Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0016 5.00
40Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0116 5.00
41Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0116 5.00
42Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0016 5.00
43Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,C00,C04,D0116 1.75
44Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA01,C04,D0116 1.75
45Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0116 1.75
46Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0416 1.75
47Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0016 1.75
48Đại Học Văn HiếnQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0016 1.75
49Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếD1015.25
50Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếD0115.25
51Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếA0115.25
52Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếA00,C00,D01,D1015.25
53Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị khách sạnThừa Thiên HuếA0015.25
54Đại Học Hạ LongQuản trị khách sạnQuảng NinhD0115 1.00
55Đại Học Hạ LongQuản trị khách sạnQuảng NinhA0015 1.00
56Đại Học Hạ LongQuản trị khách sạnQuảng NinhA0115 1.00
57Đại Học Hạ LongQuản trị khách sạnQuảng NinhD9015 1.00
58Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiC0014.5 1.00
59Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiD0114.5 1.00
60Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiA01,C00,D01,D9614.5 1.00
61Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiA0014.5 1.00
62Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiA0114.5 1.00
63Đại học Thành ĐôQuản trị Khách sạnHà NộiA00,A01,C00,D0114.5 1.00
64Đại Học Phan ThiếtQuản trị khách sạnBình ThuậnD0114 1.50
65Đại Học Phan ThiếtQuản trị khách sạnBình ThuậnA0014 1.50
66Đại Học Phan ThiếtQuản trị khách sạnBình ThuậnA0114 1.50
67Đại Học Phan ThiếtQuản trị khách sạnBình ThuậnC0014 1.50
68Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhD0114 1.50
69Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhC0014 1.50
70Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0114
71Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0114 1.50
72Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị khách sạnHồ Chí MinhA0014 1.50
73Đại Học Quy NhơnQuản trị khách sạnBình ĐịnhA00,A01,D0114
74Đại Học Quy NhơnQuản trị khách sạnBình ĐịnhA0014
75Đại Học Quy NhơnQuản trị khách sạnBình ĐịnhA0114
76Đại Học Quy NhơnQuản trị khách sạnBình ĐịnhD0114
77Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnA0013.5 2.00
78Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnA00,C00,D01,D1513.5 2.00
79Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnD1513.5 2.00
80Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnD0113.5 2.00
81Đại học Công nghiệp VinhQuản trị khách sạnNghệ AnC0013.5 2.00
82Đại Học Công Nghệ Vạn XuânQuản trị khách sạnNghệ AnD9613 2.50
83Đại Học Công Nghệ Vạn XuânQuản trị khách sạnNghệ AnD0113 2.50
84Đại Học Công Nghệ Vạn XuânQuản trị khách sạnNghệ AnA0013 2.50
85Đại Học Công Nghệ Vạn XuânQuản trị khách sạnNghệ AnA0413 2.50
86Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiD01,D14,D15,D7830.75/40 9.75
87Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị khách sạnHà NộiC00,D01,D15,D7830.75/40 9.75
88Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiA00,A01,D01,D0723.15/40 2.85
89Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiA0023.15/40 2.85
90Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiA0123.15/40 2.85
91Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiD0723.15/40 2.85
92Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiD0123.15/40 2.85
93Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị khách sạnHà NộiA01,D01,D0723.15/40 2.85
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.