tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

16 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2025

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội27.03
2Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội26.76 0.34
3Đại Học Mỏ Địa ChấtNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội26.4
4Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMLogistics và Quản lý chuỗi cung ứngHồ Chí Minh24.5 0.75
5Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh24 0.75
6Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng Ninh24
7Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà Nẵng24
8Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà Nội23.78 2.36
9Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0122.75 4.70
10Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D03,D11,D14,D15,X78,X80,X8120
11Đại Học Gia ĐịnhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh16
12Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh15 2.00
13Đại Học Hoa SenNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh15 1.00
14Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D11,D14,D15,X78,X7915
15Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí Minh15
16Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà Nội34.85/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.