tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

44 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2022

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD01,D03,D04,D0629.5 8.50
2Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0428.25 0.15
3Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0128.25 0.15
4Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D14,D1526.5 0.50
5Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ Trung Quốc (Chuyên ngành Trung - Anh)Hà NộiD0126.05
6Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0425.91
7Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0125.4 1.40
8Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0425.4 1.40
9Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0424.93 1.07
10Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0424.73 1.46
11Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0424.6 0.60
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D78,D8324.43 1.40
13Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8324.1 2.00
14Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D09,D1024 1.00
15Học viện quốc tếNgôn ngữ Trung QuốcD0423.26 3.82
16Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D09,D6623 2.00
17Học viện quốc tếNgôn ngữ Trung QuốcD0122.55 4.53
18Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA01,D01,D04,D6622.3 1.70
19Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4521 6.00
20Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1521 2.00
21Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA00,A01,D04,D1420 3.25
22Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ Trung QuốcBình ĐịnhA01,D01,D04,D1519.5 3.50
23Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiNgôn ngữ Trung QuốcLào CaiD01,D04,D10,D1519.5 5.00
24Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1519
25Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA01,D01,D04,D7818 0.50
26Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D1517 2.00
27Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọC00,D01,D04,D1517 2.00
28Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD01,D11,D14,D1517 2.00
29Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD01,D15,D66,D7117 1.50
30Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC00,D01,D14,D1516 7.00
31Đại Học Văn LangNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1416
32Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn ngữ Trung QuốcBà Rịa-Vũng TàuC00,C19,C20,D0115
33Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C20,D14,D1515
34Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,C20,D01,D6615 1.00
35Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,D01,D0415
36Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D14,D1515 1.00
37Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1515 1.00
38Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D0415
39Đại Học Trà VinhNgôn ngữ Trung QuốcTrà VinhD01,D09,D1415
40Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0435.92/40 1.15
41Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D04,D78,D9035.32/40 1.81
42Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D14,D15,D7833.02/40 2.05
43Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D11,D5533/40 1.90
44Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0431.77/40 3.10
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.