tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

54 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2020

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0128.1
2Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0428.1
3Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0425.2 1.60
4Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0125.2 1.60
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D15,D4524.53 1.19
6Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D78,D8324.53 1.19
7Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8324.25 2.30
8Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0424.25 3.20
9Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0424.25 2.25
10Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0424.2 2.60
11Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0424.2 2.60
12Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0124.2 2.60
13Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0424.2
14Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0423.29 1.79
15Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0423.29 1.79
16Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1423.25 1.00
17Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA00,A01,D04,D1423.25 1.00
18Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4521.7 0.70
19Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA00,A01,D09,D1020.5
20Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD01,D03,D04,D0620 3.00
21Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D14,D1520 1.00
22Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA01,D01,D04,D6620 0.50
23Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1519
24Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1419
25Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA0119
26Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0119
27Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1519
28Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D1518 2.00
29Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngA01,D01,D14,D1518 3.00
30Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1517.05 1.05
31Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D10,D1517.05 1.05
32Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD01,D15,D66,D7116 1.50
33Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D0415.5
34Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D11,D1415
35Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D09,D6615
36Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọC00,D01,D04,D1515 1.00
37Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD01,D11,D14,D1515 1.00
38Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,D01,D0415 1.00
39Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,C04,D0115 1.00
40Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D14,D1515 2.00
41Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1515 2.00
42Đại học Nông Lâm Bắc GiangNgôn ngữ Trung QuốcBắc GiangA00,A01,B00,D0115
43Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ Trung QuốcBình ĐịnhA01,D01,D14,D1515
44Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ Trung QuốcBình ĐịnhA01,D01,D04,D1515
45Đại Học Trà VinhNgôn ngữ Trung QuốcTrà VinhD01,D09,D1415
46Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D14,D15,D7214
47Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0414
48Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,D01,D20,D6614 0.50
49Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,C20,D01,D6614 0.50
50Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0434.63/40 1.66
51Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D11,D5531.5/40 0.50
52Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0431.12/40
53Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0431.12/40
54Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D14,D15,D7830.02/40 2.02
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.