tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

164 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD046/10
2Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD146/10
3Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD156/10
4Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD016/10
5Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0429.27 2.19
6Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0429.27 2.19
7Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0427.45 5.45
8Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0127.45 7.20
9Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0423.6 1.57
10Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0123.6 1.57
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0423.34 2.04
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0123.34 2.04
13Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD7823.34 2.04
14Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D78,D8323.34 2.04
15Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D15,D4523.34 2.04
16Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD8323.34 0.16
17Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD0623
18Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD0123 2.50
19Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD0423 2.50
20Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD0323 2.50
21Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD01,D03,D04,D0623 3.00
22Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01. D0423
23Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiA0123 3.00
24Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1123 3.00
25Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA00,A01,D04,D1422.25 0.75
26Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1422.25 0.75
27Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA0122 0.50
28Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0122 0.50
29Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0422 0.50
30Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1422 0.50
31Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0422 1.75
32Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0422 1.75
33Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD8221.95 0.30
34Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0121.95 2.10
35Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8321.95 2.10
36Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD8021.95 2.10
37Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD8121.95 2.10
38Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD7921.95 2.10
39Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD7821.95 2.10
40Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0621.95 2.10
41Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0521.95 2.10
42Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0421.95 2.10
43Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0321.95 2.10
44Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0221.95 2.10
45Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung Quốc đối với NữHà NộiD0121.78 1.05
46Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung Quốc đối với NữHà NộiD0421.78 1.05
47Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0121.6 2.00
48Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0421.6 2.00
49Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0421.6 2.00
50Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0421.6
51Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0421.5 2.04
52Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0421.5
53Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0421.5 2.04
54Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0121.5 2.04
55Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD1521 2.25
56Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4521 2.25
57Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD0121 2.25
58Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD0421 2.25
59Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD4521 2.25
60Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA01,D01,D04,D6620.5 1.50
61Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA0120
62Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D14,D1519 2.50
63Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênD0419
64Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênD0119
65Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA0119
66Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênD6619
67Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0118
68Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1518
69Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC0018
70Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0118 4.00
71Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0418 4.00
72Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0318 4.00
73Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0218 4.00
74Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0618
75Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0518
76Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC00,D01,D14,D1518 2.00
77Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápD1518 2.00
78Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápD1418 2.00
79Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápD0118 2.00
80Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC0018 2.00
81Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1518 1.50
82Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiA0118 1.50
83Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1418 1.50
84Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0118 1.50
85Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD0118 4.00
86Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD1518 4.00
87Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD6618 4.00
88Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD7118 4.00
89Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD0418 2.00
90Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD0118 2.00
91Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA0118 2.00
92Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD7818 2.00
93Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD0117
94Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD0417
95Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD1017
96Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhA0117
97Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D14,D1517 2.00
98Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1517 2.00
99Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D1516
100Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA01,D01,D04,D7816
101Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1516 1.50
102Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA0116 1.50
103Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0116 1.50
104Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1016 1.50
105Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1516 1.50
106Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D10,D1516 1.50
107Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngA0115.5 0.50
108Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0115.5 0.50
109Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD1515.5
110Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD1415.5
111Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0115 0.50
112Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD7115 0.50
113Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0915 0.50
114Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD6515 0.50
115Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D09,D6615 0.50
116Đại Học Trà VinhNgôn ngữ Trung QuốcTrà VinhD01,D09,D1415
117Đại Học Trà VinhNgôn ngữ Trung QuốcTrà VinhD4015
118Đại Học Trà VinhNgôn ngữ Trung QuốcTrà VinhD0415
119Đại Học Trà VinhNgôn ngữ Trung QuốcTrà VinhD6515
120Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD01,D15,D66,D7114.5 0.50
121Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD1414
122Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D14,D15,D7214
123Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD7214
124Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD1514
125Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0114
126Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngA1614
127Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngC1514
128Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0114
129Đại Học Đông ÁNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD1614
130Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD0114
131Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD1514
132Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD1414
133Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD0414
134Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọC00,D01,D04,D1514 1.50
135Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD01,D11,D14,D1514 1.50
136Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọA01,D11,D14,D1514
137Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC0014
138Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0414
139Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1514
140Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D04,D1514
141Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0114
142Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC0314
143Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC0414
144Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC0014
145Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,D01,D0414 1.00
146Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,C04,D0114
147Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD0114
148Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếA0113.75 1.75
149Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếC0013.75 1.75
150Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD1513.75 1.75
151Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD0113.75 1.75
152Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC0013.5
153Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,C20,D01,D6613.5
154Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhA0113.5
155Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,D01,D20,D6613.5
156Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC1913.5
157Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC2013.5
158Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0432.97/40 2.60
159Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D11,D5531/40
160Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0128/40 0.98
161Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD7828/40 0.98
162Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1528/40 0.98
163Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1428/40 0.98
164Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D14,D15,D7828/40 0.98
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.