tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

139 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0427.08 1.67
2Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0427.08 1.67
3Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0422.03 2.22
4Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0122.03 2.22
5Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1421.5 0.50
6Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D04,D1421.5 0.50
7Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA0121.5 0.50
8Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0121.5 0.50
9Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0421.5 0.50
10Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA00,A01,D04,D1421.5 0.50
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD7821.3 2.20
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0421.3 2.20
13Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD0121.3 2.20
14Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D15,D4521.3 2.20
15Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D78,D8321.3 2.20
16Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD9621.3
17Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung Quốc đối với NữHà NộiD0120.73 2.98
18Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Trung Quốc đối với NữHà NộiD0420.73 3.02
19Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0420.25 1.50
20Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0120.25 1.50
21Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0420.25
22Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0420.25 1.50
23Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0420 0.25
24Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiA0120 0.25
25Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1120 0.25
26Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0120 0.25
27Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0420 0.50
28Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D11,D5520 0.50
29Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD5520 0.50
30Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0120 0.50
31Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1120 0.50
32Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0319.85 2.40
33Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD7819.85 2.40
34Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0619.85 2.40
35Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0519.85 2.40
36Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0419.85 2.40
37Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8319.85 2.40
38Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD82 D8319.85
39Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD8119.85 2.40
40Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD8019.85 2.40
41Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD7919.85 2.40
42Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0119.85 2.40
43Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0219.85 2.40
44Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0419.6
45Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0419.6 0.60
46Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0419.6 0.60
47Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0119.6 0.60
48Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0119.46 1.79
49Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0419.46 1.79
50Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0419.46
51Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0419.46 1.79
52Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA01,D01,D04,D6619
53Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA0119
54Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênD6619
55Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênD0419
56Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênD0119
57Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD0418.75 0.25
58Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD4518.75 0.25
59Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4518.75 0.25
60Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD0118.75 0.25
61Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD1518.75 0.25
62Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD02 (Môn chính: Tiếng Nga)18.5
63Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD03 (Môn chính: Tiếng Pháp)18.5
64Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD04 (Môn chính: Tiếng Trung).18.5
65Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD01 (Môn chính: Tiếng Anh)18.5
66Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải Phòng18.5
67Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD0117
68Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD0417
69Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD1017
70Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Trung QuốcQuảng NinhD7817
71Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiA0116.5 1.50
72Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0116.5 1.50
73Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1416.5 1.50
74Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1516.5 1.50
75Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D14,D1516.5 1.50
76Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC0016 0.50
77Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápD0116 0.50
78Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápD1516 0.50
79Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápD1416 0.50
80Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC00,D01,D14,D1516 0.50
81Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA0116 0.75
82Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD0116 0.75
83Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD0416 0.75
84Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngD7816 0.75
85Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA01,D01,D04,D7816 0.75
86Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0415 0.50
87Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0115 0.50
88Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1515 0.50
89Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D14,D1515 0.50
90Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1515 0.50
91Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1415 0.50
92Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D09,D6614.5
93Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0914.5
94Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD6514.5
95Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD7114.5
96Đại Học Đại NamNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0114.5
97Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0114.5 4.75
98Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA0114.5 4.75
99Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1014.5 4.75
100Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1514.5 4.75
101Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1514.5 4.75
102Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D10,D1514.5 4.75
103Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0114 1.50
104Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0214 1.50
105Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0314 1.50
106Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0414 1.50
107Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0414 1.50
108Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọA01,D11,D14,D1514 1.50
109Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD1414 1.50
110Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD1514 1.50
111Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD0414 1.50
112Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD0114 1.50
113Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1514
114Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1414
115Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D04,D1514
116Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0414
117Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0114
118Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD1014 1.50
119Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD0114 1.50
120Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD0914 1.50
121Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,C04,D0114 1.50
122Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiD1514 1.50
123Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD0114 1.50
124Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD7114
125Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD01,D15,D66,D7114 1.00
126Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD1514 1.50
127Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD6614
128Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,C20,D01,D6613.5 2.00
129Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,D01,D20,D6613.5 2.00
130Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhD0113.5 2.00
131Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhD0413.5 2.00
132Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhD1413.5 2.00
133Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhD1513.5 2.00
134Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0430.37/40 3.30
135Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0127.02/40 0.85
136Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1427.02/40 0.85
137Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD1527.02/40 0.85
138Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD7827.02/40 0.85
139Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D14,D15,D7827.02/40 0.85
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.