tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

29 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2016

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D78,D8324
2Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D15,D4524
3Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD0422.5
4Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0422.5
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4521.5
6Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ Trung QuốcHải PhòngD01,D03,D04,D0620
7Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8320
8Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0419.25
9Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0119.25
10Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D11,D5518.5
11Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,C20,D01,D6616.25
12Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ Trung QuốcHà TĩnhC00,D01,D20,D6616.25
13Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ Trung QuốcĐồng ThápC00,D01,D14,D1515
14Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọA01,D11,D14,D1515
15Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọD01,D11,D14,D1515
16Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ Trung QuốcPhú ThọC00,D01,D04,D1515
17Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcĐà NẵngA01,D01,D14,D1515
18Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiC00,D01,D14,D1515
19Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,D01,D0415
20Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ Trung QuốcĐồng NaiC00,C03,C04,D0115
21Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D14,D1515
22Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhC00,D01,D14,D1515
23Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ Trung QuốcHải DươngD01,D15,D66,D7115
24Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Trung QuốcBình DươngA01,D01,D04,D7815
25Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1515
26Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D10,D1515
27Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ Trung QuốcThái NguyênA01,D01,D04,D6615
28Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D0430/40
29Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcHà NộiD01,D14,D15,D7818/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.