tuyensinh.com

Mã ngành 7340301

Điểm chuẩn ngành Kế toán

134 trường đào tạo · 199 chương trình · 2.213 mức điểm chuẩn · 2016–2026

16 chương trình · ĐGNL · thang 1200 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01790/1200
2Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00790/1200
3Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí Minh650/1200
4Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00, A01, D01, C01600/1200
5Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhD07600/1200
6Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA00600/1200
7Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhD01600/1200
8Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA01600/1200
9Đại Học Nha TrangKế toánKhánh HòaA00600/1200
10Đại Học Nha TrangKế toánKhánh HòaD07600/1200
11Đại Học Nha TrangKế toánKhánh HòaD01600/1200
12Đại Học Nha TrangKế toánKhánh HòaA01600/1200
13Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA01500/1200
14Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA00500/1200
15Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngD01500/1200
16Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA16500/1200
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.