tuyensinh.com

Mã ngành 7480201

Điểm chuẩn ngành Công nghệ thông tin

142 trường đào tạo · 240 chương trình · 2.187 mức điểm chuẩn · 2016–2026

8 chương trình · ĐGNL · thang 1200 · năm 2025

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)Hồ Chí Minh800/1200
2Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu)Hồ Chí Minh800/1200
3Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiếnHồ Chí Minh800/1200
4Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình hoàn toàn bằng tiếng AnhHồ Chí Minh800/1200
5Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiếnHồ Chí Minh720/1200
6Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tin CTTT chuyên ngành Smart LogisticsHồ Chí Minh720/1200
7Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMNhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiếnHồ Chí Minh668/1200
8Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06500/1200
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.