tuyensinh.com

Mã ngành 7510203

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

22 trường đào tạo · 26 chương trình · 436 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

83 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9021.4 3.85
2Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0121.4 3.85
3Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà)Hồ Chí MinhA0021.4 3.85
4Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà)Hồ Chí MinhD01,D9021.4 3.85
5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0021.4 3.85
6Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD9021.4 3.85
7Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD0121.4 3.85
8Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0020.15 3.85
9Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0120.15 3.85
10Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA00,A0120.15 3.85
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0019.9 1.50
12Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9019.9 2.85
13Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0019.4
14Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9019.4 1.60
15Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD9019.4 1.60
16Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD0119.4 1.60
17Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0119.4 1.60
18Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD01,D9019.4 1.60
19Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0019.4 1.60
20Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9019 3.00
21Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9018.9 1.35
22Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD9018.9 1.35
23Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD0118.9 1.35
24Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0118.9 1.35
25Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0018.9
26Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0018.9 1.35
27Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD01,D9018.9 1.35
28Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D0718 3.00
29Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0018 3.00
30Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0718 3.00
31Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA018
32Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA01,D01,D0716 1.50
33Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0016 1.50
34Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0116 1.50
35Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiD0116 1.50
36Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiD0716 1.50
37Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0116 2.50
38Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0716 2.50
39Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0716 2.50
40Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0116 2.50
41Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0016 2.50
42Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐà NẵngA00,A01,C01,D0115.55
43Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐà NẵngA00,A16,D01,D9015.55
44Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongA00,A01,C04,D0115.05 1.95
45Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongA0015.05 1.95
46Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongA0115.05 1.95
47Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongC0415.05 1.95
48Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongD0115.05 1.95
49Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0015 2.25
50Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiD0715 2.25
51Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA00,A01,D01,D0715 2.25
52Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA01,D01,D0715 2.25
53Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0115 2.25
54Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715 0.50
55Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngD0115 0.50
56Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngD0715 0.50
57Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngA00,A01,D01,D1515 0.50
58Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngA0015 0.50
59Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngA0115 0.50
60Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơA0114.5 1.00
61Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơA0014.5 1.00
62Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơC0114.5 1.00
63Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơA00,A02,C01,D0114.5 1.00
64Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơA0214.5 1.00
65Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải PhòngA0014 1.50
66Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải PhòngA0114 1.50
67Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải PhòngC0114 1.50
68Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải PhòngD0114 1.50
69Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0713.5
70Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0113.5 2.00
71Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0013.5 2.00
72Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9013.5 2.00
73Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0113.5 2.00
74Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA1013 2.50
75Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA00,A01,A09,D0113 2.00
76Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA00,A02,A09,D0113 2.50
77Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiD0113 2.50
78Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0313 2.50
79Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0013 2.50
80Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửTiền GiangA0013 1.50
81Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửTiền GiangD9013 1.50
82Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửTiền GiangD0713 1.50
83Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửTiền GiangA0113 1.50
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 2026 — 22 trường · tuyensinh.com